Lòng chảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Địa hình trũng ở miền núi, dạng tròn hoặc bầu dục, thường có núi bao bọc kín hoặc gần kín xung quanh.
Ví dụ: Thị trấn nằm trong một lòng chảo giữa miền núi.
Nghĩa: Địa hình trũng ở miền núi, dạng tròn hoặc bầu dục, thường có núi bao bọc kín hoặc gần kín xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Thung lũng này giống một lòng chảo lớn giữa các dãy núi.
  • Từ đỉnh đèo nhìn xuống, em thấy một lòng chảo xanh mướt ruộng nương.
  • Bản làng nằm gọn trong lòng chảo, bốn phía là núi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sương sớm đọng lại trong lòng chảo nên thung lũng trông như một chiếc bát úp mờ ảo.
  • Đoàn chúng em băng qua đèo rồi đổ xuống lòng chảo, gió đổi hướng và mùi cỏ non ùa đến.
  • Bản đồ địa hình cho thấy lòng chảo bị núi vây quanh, chỉ mở một lối hẹp ra thung lũng bên cạnh.
3
Người trưởng thành
  • Thị trấn nằm trong một lòng chảo giữa miền núi.
  • Mùa đông, sương lạnh kẹt trong lòng chảo, khiến phố núi dài thêm một buổi chiều xám.
  • Ở lòng chảo ấy, ruộng bậc thang xếp tầng như những nếp vải, theo đường ôm của triền núi.
  • Nhìn từ đỉnh pass, lòng chảo mở ra như một sân khấu, nơi mây và gió thay phiên làm diễn viên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Địa hình trũng ở miền núi, dạng tròn hoặc bầu dục, thường có núi bao bọc kín hoặc gần kín xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
bồn địa
Từ trái nghĩa:
đỉnh núi
Từ Cách sử dụng
lòng chảo Chỉ địa hình tự nhiên, mang tính mô tả, trung tính. Ví dụ: Thị trấn nằm trong một lòng chảo giữa miền núi.
bồn địa Trung tính, dùng trong địa lý học, chỉ vùng đất trũng rộng lớn. Ví dụ: Bồn địa Amazon là một trong những bồn địa lớn nhất thế giới.
đỉnh núi Trung tính, chỉ điểm cao nhất của một ngọn núi. Ví dụ: Từ lòng chảo, chúng tôi ngước nhìn lên đỉnh núi phủ tuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, địa chất hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, địa chất học và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả địa hình cụ thể trong các tài liệu địa lý hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "thung lũng".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong văn bản khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lòng chảo lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nằm, có), và lượng từ (một, vài).