Thung lũng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dải đất trũng và kéo dài nằm giữa hai sườn dốc.
Ví dụ: - Ngôi làng nằm gọn trong thung lũng giữa hai dãy núi.
Nghĩa: Dải đất trũng và kéo dài nằm giữa hai sườn dốc.
1
Học sinh tiểu học
  • - Con suối chảy qua thung lũng, hai bên là núi xanh.
  • - Cả lớp đứng trên đồi nhìn xuống thung lũng mờ sương.
  • - Trong thung lũng có cánh đồng hoa nở rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Buổi sáng, sương phủ kín thung lũng, chỉ thấy lấp ló mái nhà dưới chân núi.
  • - Con đường men theo thung lũng uốn lượn như dải lụa giữa hai sườn đồi.
  • - Mùa lúa chín, thung lũng vàng óng, hương thơm theo gió lan xa.
3
Người trưởng thành
  • - Ngôi làng nằm gọn trong thung lũng giữa hai dãy núi.
  • - Khi chiều đổ xuống, bóng núi trượt dài qua thung lũng, để lại cảm giác yên bình khó tả.
  • - Dọc thung lũng, những thửa ruộng bậc thang xếp tầng như những nấc sóng lặng lẽ.
  • - Sau nhiều ngày rong ruổi, tôi nhận ra thung lũng không chỉ là nơi đất hạ thấp, mà còn là chỗ trái tim dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dải đất trũng và kéo dài nằm giữa hai sườn dốc.
Từ đồng nghĩa:
thung lũng thung lủng lũng
Từ trái nghĩa:
đỉnh núi sườn núi đồi
Từ Cách sử dụng
thung lũng Trung tính, địa lí học thông dụng, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: - Ngôi làng nằm gọn trong thung lũng giữa hai dãy núi.
thung lũng Trung tính; dạng lặp lại trong địa danh/định danh Ví dụ: Thung lũng này bằng phẳng quanh năm mù sương.
thung lủng Khẩu ngữ/biến âm địa phương; ít trang trọng Ví dụ: Con suối chảy dọc thung lủng.
lũng Trang trọng/văn chương; yếu tố Hán–Việt trong địa danh Ví dụ: Khúc lũng giữa hai dãy núi rất hẹp.
đỉnh núi Trung tính; điểm cao nhất đối lập địa hình Ví dụ: Từ thung lũng nhìn lên đỉnh núi phủ mây.
sườn núi Trung tính; bề mặt dốc đối lập với vùng trũng Ví dụ: Mưa trút từ sườn núi xuống thung lũng.
đồi Trung tính; địa hình cao đối lập tương đối Ví dụ: Những quả đồi bao bọc quanh thung lũng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả địa hình hoặc trong các cuộc trò chuyện về du lịch, thiên nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về địa lý, môi trường hoặc báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc biểu tượng cho sự yên bình, tĩnh lặng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong địa lý học, quy hoạch đô thị hoặc nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả địa hình cụ thể hoặc trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa hình hoặc thiên nhiên.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa danh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "đồi", "núi".
  • Khác biệt với "hẻm núi" ở chỗ thung lũng thường rộng và thoải hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thung lũng xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, sâu), lượng từ (một, vài), và động từ (nằm, trải dài).
lũng trũng hõm vực khe hẻm đèo núi đồi sườn dốc