Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cất lên tiếng to, vang, kéo dài để làm hiệu gọi nhau.
Ví dụ: Anh ấy hú bạn từ đầu hẻm cho tiện gọi.
2.
động từ
Phát ra tiếng to, dài, giống như tiếng hú.
Ví dụ: Cơn gió bấc hú qua khe cửa.
Nghĩa 1: Cất lên tiếng to, vang, kéo dài để làm hiệu gọi nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Tí đứng đầu ngõ hú bạn ra chơi.
  • Anh trai hú em về ăn cơm.
  • Cô chú bộ đội hú nhau khi sương mù dày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi lạc trong rừng, nhóm bạn hú lớn để báo vị trí cho nhau.
  • Trời tối, tụi nó hú một tiếng dài làm tín hiệu tập hợp.
  • Không có sóng điện thoại, họ đành hú gọi nhau qua khe núi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hú bạn từ đầu hẻm cho tiện gọi.
  • Khi cúp điện giữa mưa, chúng tôi hú nhau tập trung ở sảnh.
  • Đội cứu hộ hú một tràng dài làm dấu giữa màn sương dày đặc.
  • Trong đêm núi tĩnh lặng, tiếng người hú gọi đồng đội nghe vừa gấp vừa dội vào vách đá.
Nghĩa 2: Phát ra tiếng to, dài, giống như tiếng hú.
1
Học sinh tiểu học
  • Gió lùa qua ống khói nghe hú rợn tai.
  • Con chó sói đứng xa xa, bỗng hú vang.
  • Còi tàu hú dài ở ga.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió đêm lướt qua rặng tre, nghe hú từng đợt.
  • Sói đói ngước mặt lên trăng mà hú kéo dài.
  • Còi báo động hú lên, làm cả bến cảng giật mình.
3
Người trưởng thành
  • Cơn gió bấc hú qua khe cửa.
  • Lốc xoáy hú rền, cuộn theo bụi cát mù mịt.
  • Tiếng còi tàu hú dài như kéo dãn thời gian ở sân ga vắng.
  • Trong thung lũng, một tiếng thú rừng hú vọng, lạnh cả sống lưng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi gọi nhau từ xa hoặc trong các tình huống cần gây chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả âm thanh trong tự nhiên hoặc tạo không khí cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi vui nhộn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn gây sự chú ý hoặc gọi nhau từ xa.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc các tình huống cần sự nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh khác để tạo hiệu ứng mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "hò", "gọi".
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm ý định.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hú vang", "hú dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "vang", "dài") và danh từ chỉ đối tượng (như "bạn bè", "đồng đội").
kêu la gào thét rống rít tru gầm hét