Gầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng trống kể từ mặt nền đến đáy của một số vật xây dựng hoặc kê bên trên.
Ví dụ: Tôi kéo thùng rác ra khỏi gầm bếp.
2.
động từ
(Loài thú) phát ra tiếng kêu vang, mạnh, dữ dội.
Ví dụ: Con hổ gầm, cả cánh rừng lắng xuống.
3.
động từ
Phát ra tiếng rất to, vang rền, làm rung chuyển xung quanh.
Ví dụ: Sấm gầm, mái tôn run bần bật.
Nghĩa 1: Khoảng trống kể từ mặt nền đến đáy của một số vật xây dựng hoặc kê bên trên.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo chui vào gầm giường để trốn.
  • Bóng lăn mất dưới gầm bàn.
  • Mẹ quét bụi ở gầm tủ rất sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em cúi xuống soi đèn, thấy ổ điện rơi nằm ở gầm bàn giáo viên.
  • Chiếc vali to quá, không nhét vừa gầm ghế trên xe khách.
  • Mưa to, nước tạt vào gầm hiên làm ướt đôi giày em phơi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kéo thùng rác ra khỏi gầm bếp.
  • Ngôi nhà sàn cao, gầm thoáng nên gió lưu thông dễ chịu.
  • Anh thợ bò vào gầm ô tô, lắng nghe tiếng máy để tìm chỗ hỏng.
  • Quán nhỏ nhưng khéo tận dụng gầm cầu thang làm kệ sách và kho đồ.
Nghĩa 2: (Loài thú) phát ra tiếng kêu vang, mạnh, dữ dội.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sư tử gầm rất to trong sở thú.
  • Hổ gầm làm cả bầy nai hoảng sợ.
  • Tiếng gấu gầm vang cả khu rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sư tử gầm một hồi, tiếng vọng dội lại từ vách đá.
  • Khi bảo vệ lãnh thổ, hổ thường gầm để cảnh báo kẻ lạ.
  • Con lợn rừng bị thương gầm khàn đặc, nghe rợn người.
3
Người trưởng thành
  • Con hổ gầm, cả cánh rừng lắng xuống.
  • Lúc đêm xuống, tiếng sư tử gầm kéo dài như một lời tuyên bố quyền lực.
  • Con báo hiếm khi gầm, nhưng khi cất tiếng, âm thanh ấy lạnh sống lưng.
  • Ở rìa rừng, tiếng gấu gầm hòa vào gió, báo hiệu giông bão của bản năng.
Nghĩa 3: Phát ra tiếng rất to, vang rền, làm rung chuyển xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Sấm gầm trên trời làm em giật mình.
  • Tiếng loa gầm lên ở sân vận động.
  • Cỗ máy gầm rú khi khởi động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời đổ mưa, sấm gầm liên hồi, cửa kính rung lách cách.
  • Chiếc mô-tô tăng ga, động cơ gầm, khói phụt trắng cả đoạn đường.
  • Tàu hỏa lao qua, bánh sắt gầm dọc theo cây cầu.
3
Người trưởng thành
  • Sấm gầm, mái tôn run bần bật.
  • Tiếng động cơ gầm dội vào vách hẻm, đặc quánh cả không khí.
  • Đoàn xe tải gầm qua nửa đêm, đánh thức cả khu xóm.
  • Sàn biểu diễn rung lên khi dàn trống gầm, khán giả như cuộn vào lớp sóng âm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng trống kể từ mặt nền đến đáy của một số vật xây dựng hoặc kê bên trên.
Nghĩa 2: (Loài thú) phát ra tiếng kêu vang, mạnh, dữ dội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gầm Tiếng kêu lớn, dữ dội, mang tính đe dọa, giận dữ của động vật hoang dã. Ví dụ: Con hổ gầm, cả cánh rừng lắng xuống.
rống Mạnh mẽ, thường dùng cho tiếng kêu lớn của động vật như trâu, bò, voi, đôi khi là hổ, sư tử. Ví dụ: Con trâu rống lên một tiếng dài.
rên Yếu ớt, đau đớn, nhỏ nhẹ, trái ngược với sự mạnh mẽ, dữ dội. Ví dụ: Con chó bị thương nằm rên ư ử.
Nghĩa 3: Phát ra tiếng rất to, vang rền, làm rung chuyển xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gầm Tiếng động lớn, ồn ào, vang dội, thường gây rung chuyển, có thể từ máy móc, thiên nhiên. Ví dụ: Sấm gầm, mái tôn run bần bật.
rống Mạnh mẽ, ồn ào, thường dùng cho tiếng kêu lớn của động vật hoặc tiếng máy móc hoạt động hết công suất. Ví dụ: Động cơ máy bay rống lên khi cất cánh.
thì thầm Nhỏ nhẹ, kín đáo, trái ngược với tiếng động lớn, vang dội. Ví dụ: Họ thì thầm to nhỏ với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh lớn, mạnh mẽ, ví dụ như tiếng gầm của động cơ hoặc thú dữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc tường thuật sự kiện có âm thanh lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng âm thanh mạnh mẽ, gây ấn tượng trong miêu tả cảnh vật hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xây dựng để chỉ khoảng trống dưới các công trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, dữ dội, thường mang sắc thái căng thẳng hoặc nguy hiểm.
  • Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật để tạo hiệu ứng âm thanh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh lớn, mạnh mẽ hoặc khoảng trống dưới công trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh hoặc miêu tả không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "rống" hoặc "hú".
  • Khác biệt với "rống" ở chỗ "gầm" thường chỉ âm thanh mạnh mẽ hơn và có thể làm rung chuyển xung quanh.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gầm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gầm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "gầm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "gầm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con sư tử gầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "gầm" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "gầm" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.