Rên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phát ra những tiếng khẽ, kéo dài, biểu lộ sự đau đớn của cơ thể.
Ví dụ: Anh ấy đau bụng nên nằm rên suốt buổi.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Kêu ca, than phiền.
Nghĩa 1: Phát ra những tiếng khẽ, kéo dài, biểu lộ sự đau đớn của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị trẹo chân nên nằm rên trên ghế.
  • Con mèo bị kẹp đuôi, kêu rên rất khẽ.
  • Bà ngoại đau lưng, thỉnh thoảng lại rên một tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời trở gió, chú ho sụt sịt rồi rên vì nhức đầu.
  • Sau trận bóng, cậu bạn ôm bắp chân mà rên vì chuột rút.
  • Đến lượt tiêm, vài bạn nhăn mặt rên nhẹ vì đau.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đau bụng nên nằm rên suốt buổi.
  • Đêm vắng, tiếng người bệnh rên mỏng như sợi khói khiến tôi giật mình.
  • Đau đến mức không nói thành lời, cô chỉ khẽ rên qua kẽ răng.
  • Căn phòng tối, mỗi cơn co thắt lại kéo theo một tiếng rên nén chặt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Kêu ca, than phiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phát ra những tiếng khẽ, kéo dài, biểu lộ sự đau đớn của cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rên Biểu lộ sự đau đớn thể xác, thường là do bệnh tật hoặc vết thương, mang sắc thái tiêu cực, đau khổ. Ví dụ: Anh ấy đau bụng nên nằm rên suốt buổi.
than Trung tính, biểu lộ sự đau đớn, buồn khổ. Ví dụ: Anh ấy than đau bụng suốt đêm.
rên rỉ Nhấn mạnh sự kéo dài, liên tục của tiếng rên, thường mang sắc thái yếu ớt, đáng thương. Ví dụ: Đứa bé rên rỉ trong giấc ngủ vì sốt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Kêu ca, than phiền.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rên Khẩu ngữ, biểu lộ sự không hài lòng, than vãn về điều gì đó, thường mang sắc thái tiêu cực, khó chịu. Ví dụ:
kêu ca Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, biểu lộ sự không hài lòng. Ví dụ: Anh ta cứ kêu ca mãi về công việc.
than phiền Trung tính, trang trọng hơn 'kêu ca' một chút, biểu lộ sự không hài lòng. Ví dụ: Khách hàng than phiền về chất lượng dịch vụ.
than vãn Hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự than vãn dai dẳng, thường gây khó chịu. Ví dụ: Cô ấy cứ than vãn về mọi thứ.
cằn nhằn Tiêu cực, nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại, gây khó chịu. Ví dụ: Bà cụ cằn nhằn con cháu không chịu nghe lời.
khen ngợi Tích cực, biểu lộ sự hài lòng, tán dương. Ví dụ: Mọi người đều khen ngợi món ăn ngon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự đau đớn hoặc than phiền nhẹ nhàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác chân thực về cảm xúc hoặc tình huống đau đớn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc đau đớn hoặc khó chịu.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bi quan.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác đau đớn hoặc sự than phiền nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "than vãn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "than vãn" nhưng "rên" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Tránh lạm dụng để không gây cảm giác tiêu cực quá mức.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, biểu thị hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "lên", "rỉ" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rên rỉ", "rên lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ), phó từ chỉ mức độ ("khẽ", "to"), và trạng từ chỉ thời gian ("đêm", "ngày").