Than phiền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phàn nàn, kêu ca về điều phiền muộn nào đó
Ví dụ: Anh ấy than phiền về tiếng ồn của công trình bên cạnh.
Nghĩa: Phàn nàn, kêu ca về điều phiền muộn nào đó
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ than phiền vì bài tập khó.
  • Mẹ than phiền vì phòng ngủ bừa bộn.
  • Em bé than phiền là dép bị chật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy than phiền suốt về việc mạng chập chờn khi học online.
  • Nhóm bạn than phiền vì lịch kiểm tra dồn dập, không kịp thở.
  • Bạn lớp trưởng than phiền rằng mọi người nộp bài muộn làm chậm cả nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy than phiền về tiếng ồn của công trình bên cạnh.
  • Chị không muốn than phiền mãi, nhưng dịch vụ khách sạn thật sự kém.
  • Người ta than phiền nhiều khi mong ai đó chịu trách nhiệm, không chỉ để trút giận.
  • Tôi mệt mỏi với việc cứ phải than phiền thay cho những điều có thể sửa ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phàn nàn, kêu ca về điều phiền muộn nào đó
Từ đồng nghĩa:
phàn nàn kêu ca than thở
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
than phiền Trung tính→hơi tiêu cực; mức độ nhẹ–vừa; ngữ vực phổ thông, lịch sự hơn “kêu ca” Ví dụ: Anh ấy than phiền về tiếng ồn của công trình bên cạnh.
phàn nàn trung tính, mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Cô ấy phàn nàn về chất lượng dịch vụ.
kêu ca khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực nhẹ; mức độ vừa Ví dụ: Anh ấy kêu ca suốt về chuyện kẹt xe.
than thở mềm, cảm xúc, hơi văn chương; mức độ nhẹ Ví dụ: Cô than thở về công việc bận rộn.
khen ngợi tích cực, trang trọng/trung tính; đối lập về thái độ đánh giá Ví dụ: Khách hàng khen ngợi thái độ nhân viên.
tán dương tích cực, trang trọng, văn chương nhẹ; mạnh hơn “khen” Ví dụ: Họ tán dương nỗ lực của đội ngũ.
ca ngợi tích cực, trang trọng; mức độ mạnh Ví dụ: Báo chí ca ngợi chất lượng dịch vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không hài lòng về một vấn đề cá nhân hoặc xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "phàn nàn" hoặc "khiếu nại".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, không hài lòng.
  • Thường mang tính khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, không phù hợp với ngữ cảnh chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phàn nàn" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động phàn nàn hoặc kêu ca.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy than phiền về công việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc bị phàn nàn, ví dụ: "than phiền về thời tiết".