Vang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỏ có nhiều gai, hoa vàng, quả cứng, gỗ màu đồ, thường dùng để nhuộm.
Ví dụ: Ngoài bìa rẫy mọc một dải vang, hoa vàng khêu gợi nắng.
2.
danh từ
Rượu vang
3.
động từ
Có âm thanh to truyền đi dội lại mạnh và lan toả rộng ra xung quanh.
Ví dụ: Tiếng chuông chùa vang xa trong sương sớm.
Nghĩa 1: Cây nhỏ có nhiều gai, hoa vàng, quả cứng, gỗ màu đồ, thường dùng để nhuộm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bụi vang trước cổng có hoa vàng li ti.
  • Bố chỉ cho em cây vang có nhiều gai, phải đứng xa.
  • Cô kể xưa người ta dùng gỗ vang để nhuộm vải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ven đồi có khóm vang nở vàng rực giữa nắng trưa.
  • Người giữ rừng dặn đừng bẻ cành vang vì cây có gai nhọn.
  • Trang viết báo tường về cây vang, loài cây từng được dùng để nhuộm vải truyền thống.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bìa rẫy mọc một dải vang, hoa vàng khêu gợi nắng.
  • Thợ mộc nói gỗ vang lên màu trầm ấm, hợp với lối sơn son thếp vàng xưa.
  • Những bụi vang thấp, gai lởm chởm, giữ đất tốt hơn cả một hàng rào tạm.
  • Mùi nhựa vang ngai ngái, gợi nhớ những khung cửi và mẻ nhuộm của làng nghề cũ.
Nghĩa 2: Rượu vang
Nghĩa 3: Có âm thanh to truyền đi dội lại mạnh và lan toả rộng ra xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống vang khắp sân trường.
  • Tiếng gọi mẹ vang cả khu bếp.
  • Tiếng sấm vang trên trời làm em giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hồi còi vang giữa chiều mưa, sân vận động như nín thở.
  • Bản nhạc vang qua cửa sổ, kéo cả xóm vào buổi tối dịu.
  • Tiếng cười vang lên từ hành lang, làm giờ ra chơi rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng chuông chùa vang xa trong sương sớm.
  • Một câu nói tử tế vang lâu hơn ta tưởng, đi qua nhiều ngày mệt mỏi.
  • Trong căn phòng trống, bước chân vang như chạm vào nỗi nhớ.
  • Khi tin vui vang khắp cơ quan, ai cũng thấy mình nhẹ bẫng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây nhỏ có nhiều gai, hoa vàng, quả cứng, gỗ màu đồ, thường dùng để nhuộm.
Nghĩa 2: Rượu vang
Nghĩa 3: Có âm thanh to truyền đi dội lại mạnh và lan toả rộng ra xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vang Miêu tả âm thanh, hiện tượng vật lý, trung tính. Ví dụ: Tiếng chuông chùa vang xa trong sương sớm.
vọng Trung tính, thường dùng để chỉ âm thanh truyền đi xa, dội lại, có thể mang sắc thái hoài niệm hoặc xa xăm. Ví dụ: Tiếng chuông chùa vọng lại từ xa, gợi nhớ tuổi thơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ âm thanh lớn hoặc rượu vang trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, âm nhạc hoặc mô tả âm thanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh âm thanh hoặc mô tả cảnh vật, cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, rõ ràng khi nói về âm thanh.
  • Trang trọng hơn khi dùng để chỉ rượu vang trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái nghệ thuật khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh lớn hoặc khi nói về rượu vang.
  • Tránh dùng "vang" để chỉ âm thanh nhỏ hoặc không rõ ràng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "vang dội".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vàng" khi phát âm không rõ.
  • Khác biệt với "vang dội" ở mức độ và phạm vi âm thanh.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vang" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vang" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vang" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "vang" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "âm thanh vang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vang" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "rượu vang". Khi là động từ, nó thường đi kèm với trạng từ hoặc bổ ngữ, ví dụ: "vang lên".