Vọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ bố trí để quan sát và canh gác.
Ví dụ: Họ thay phiên trực ở vọng gác ngoài cửa ải.
2.
động từ
Nhìn, hướng về nơi mà tâm trí đang tưởng nhớ, trông chờ.
Ví dụ: Cô vẫn vọng về quê nhà mỗi khi ngửi thấy mùi khói rơm.
3.
động từ
Nộp tiền hay lễ vật theo lệ cho làng để được ngôi thứ thời phong kiến.
Ví dụ: Xưa kia, không ít kẻ lấy tiền vọng mà đổi lấy danh phần.
4.
động từ
(Âm thanh) từ xa đưa lại.
Ví dụ: Tiếng còi tàu vọng qua thị trấn lẫn trong sương.
Nghĩa 1: Chỗ bố trí để quan sát và canh gác.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội đứng trên vọng canh nhìn ra biển.
  • Trên đồn có một cái vọng cao bằng gỗ.
  • Bác bảo vệ leo lên vọng để quan sát sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngọn đồi có chiếc vọng canh cũ, sơn đã bong nhưng vẫn nhìn xa rất rõ.
  • Từ vọng gác, anh lính quét ống nhòm qua từng dải rừng.
  • Đêm xuống, ngọn đèn trên vọng canh chớp sáng như con mắt đang thức.
3
Người trưởng thành
  • Họ thay phiên trực ở vọng gác ngoài cửa ải.
  • Một cái vọng dựng tạm cũng đủ cho người lính yên tâm trước bãi bờ mênh mông.
  • Đôi khi chỉ cần bước lên vọng, gió biển đã nói hộ mọi cảnh giác của con người.
  • Giữa sương dày, cái vọng đơn sơ bỗng thành lằn ranh giữa an toàn và bất trắc.
Nghĩa 2: Nhìn, hướng về nơi mà tâm trí đang tưởng nhớ, trông chờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà đứng trước ngõ vọng về phía con đường làng.
  • Mẹ ra hiên, mắt vọng về nơi ba công tác.
  • Em đứng ở bến sông, lòng vọng theo con thuyền xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi chiều, bà lại vọng về chân núi, nơi ông từng hứa sẽ trở về.
  • Nó đứng trước cổng trường, vọng theo tiếng cười của nhóm bạn đã chuyển lớp.
  • Giữa sân ga, cô bé lặng lẽ vọng về một bóng dáng đang xa dần.
3
Người trưởng thành
  • Cô vẫn vọng về quê nhà mỗi khi ngửi thấy mùi khói rơm.
  • Có những đêm ta chỉ biết vọng về, như gửi một sợi chỉ mỏng qua nửa bầu trời.
  • Anh ngồi quán vắng, mắt vọng theo lằn mưa rơi, mong một tin nhắn ấm áp.
  • Vọng không phải là yếu mềm; đó là cách trái tim giữ lời với những điều từng yêu.
Nghĩa 3: Nộp tiền hay lễ vật theo lệ cho làng để được ngôi thứ thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, ai muốn có chỗ ngồi trong làng phải đi vọng.
  • Ông đồ kể rằng cha ông từng phải vọng để được dự họp đình.
  • Trong truyện cổ, nhân vật nghèo không có tiền vọng nên bị xếp chỗ cuối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thời phong kiến, nhiều người phải đi vọng để có chỗ ngồi đúng bậc tại đình làng.
  • Có người giàu vọng bạc vàng, có kẻ chỉ dâng mâm cau trầu để tỏ lòng.
  • Nhân vật trong kí sự đã giằng co giữa việc đi vọng và giữ tự trọng của mình.
3
Người trưởng thành
  • Xưa kia, không ít kẻ lấy tiền vọng mà đổi lấy danh phần.
  • Vọng trở thành chiếc chìa khóa mở vào ngôi thứ, nhưng cũng là cái gông của lệ làng.
  • Có người không vọng nên bị gạt khỏi cuộc bàn việc chung, và từ đó nảy sinh bất công.
  • Nhìn lại hương ước cũ, ta hiểu vì sao một nghi thức như vọng vừa gắn kết vừa phân chia cộng đồng.
Nghĩa 4: (Âm thanh) từ xa đưa lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống trường vọng từ cuối xóm.
  • Tiếng sóng vọng vào hiên nhà em.
  • Từ cánh đồng, tiếng chim vọng về nghe vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm khuya, tiếng chuông chùa vọng qua những mái ngói ướt mưa.
  • Từ sân vận động, tiếng reo hò vọng đến như một làn gió nóng.
  • Giữa thung lũng, tiếng suối vọng lại, trong và dài như sợi chỉ bạc.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng còi tàu vọng qua thị trấn lẫn trong sương.
  • Một câu hát cũ vọng về, kéo theo cả mùi café và kỷ niệm buổi sáng mỏng.
  • Tiếng giày trên bậc thềm vọng lên, làm tim ai đó khựng lại.
  • Có những âm thanh chỉ cần vọng nhẹ cũng đủ dựng dậy cả một quãng đời đã ngủ yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ bố trí để quan sát và canh gác.
Nghĩa 2: Nhìn, hướng về nơi mà tâm trí đang tưởng nhớ, trông chờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vọng Diễn tả hành động nhìn về một hướng với tâm trạng mong mỏi, chờ đợi hoặc tưởng nhớ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cô vẫn vọng về quê nhà mỗi khi ngửi thấy mùi khói rơm.
trông Trung tính, diễn tả hành động nhìn về phía nào đó với sự chờ đợi, quan sát. Ví dụ: Cô ấy trông ra cửa sổ chờ chồng về.
ngóng Diễn tả sự chờ đợi, mong mỏi một cách sốt ruột, hướng về phía nào đó. Ví dụ: Mẹ ngóng tin con từ phương xa.
Nghĩa 3: Nộp tiền hay lễ vật theo lệ cho làng để được ngôi thứ thời phong kiến.
Nghĩa 4: (Âm thanh) từ xa đưa lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vọng Trung tính, diễn tả âm thanh truyền đến từ một khoảng cách xa. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tiếng còi tàu vọng qua thị trấn lẫn trong sương.
vang Trung tính, diễn tả âm thanh lan tỏa, truyền đi xa, thường có tính chất ngân nga. Ví dụ: Tiếng chuông vang khắp núi rừng.
dội Trung tính, diễn tả âm thanh phản lại từ một vật cản hoặc không gian, thường tạo cảm giác âm thanh từ xa vọng lại. Ví dụ: Tiếng súng dội lại từ phía thung lũng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa "âm thanh từ xa đưa lại" hoặc "nhìn, hướng về nơi mà tâm trí đang tưởng nhớ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về "chỗ bố trí để quan sát và canh gác" trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi nhớ, hoặc diễn tả âm thanh từ xa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử khi nói về "chỗ bố trí để quan sát và canh gác".
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái lãng mạn, hoài niệm khi dùng trong văn chương.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • Thường mang tính hình tượng khi nói về âm thanh hoặc cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhớ nhung, trông chờ hoặc âm thanh từ xa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với cảm xúc hoặc hình ảnh mà từ gợi lên.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "ngóng" hoặc "trông" khi nói về cảm giác chờ đợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "trông" hoặc "ngóng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt khi từ có nhiều nghĩa khác nhau.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái cảm xúc mà từ gợi lên trong từng ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vọng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vọng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vọng" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "vọng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vọng về", "vọng lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vọng" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "vọng" thường đi kèm với các trạng từ chỉ hướng như "về", "lại".