Mong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra.
2.
động từ
Có nguyện vọng rằng, ước muốn rằng (thường dùng không có chủ ngữ, để nói lên điều mong ước của mình với người khác).
3.
động từ
(dùng không có chủ ngữ). Có thể có được hi vọng; hòng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái trông ngóng, đợi chờ điều gì, việc gì đó xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mong | Trung tính, diễn tả sự chờ đợi có hy vọng. Ví dụ: |
| trông ngóng | Trung tính, nhấn mạnh sự chờ đợi với hy vọng. Ví dụ: Cô ấy trông ngóng tin tức từ con trai. |
| đợi chờ | Trung tính, nhấn mạnh hành động chờ đợi. Ví dụ: Chúng tôi đợi chờ kết quả cuộc thi. |
Nghĩa 2: Có nguyện vọng rằng, ước muốn rằng (thường dùng không có chủ ngữ, để nói lên điều mong ước của mình với người khác).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mong | Trung tính, thể hiện nguyện vọng, ước muốn. Ví dụ: |
| ước | Trung tính, thể hiện mong muốn, nguyện vọng. Ví dụ: Ước gì tôi có thể giúp bạn. |
| nguyện | Trang trọng, thể hiện mong muốn sâu sắc, thường đi kèm với sự cam kết. Ví dụ: Nguyện cầu cho quốc thái dân an. |
| hy vọng | Trung tính, thể hiện sự tin tưởng vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Ví dụ: Hy vọng rằng mọi việc sẽ suôn sẻ. |
Nghĩa 3: (dùng không có chủ ngữ). Có thể có được hi vọng; hòng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mong | Trung tính, diễn tả mục đích hoặc hy vọng có được điều gì. Ví dụ: |
| hòng | Trung tính, thường dùng để chỉ mục đích, ý định. Ví dụ: Anh ta làm mọi cách hòng đạt được mục đích. |
| hy vọng | Trung tính, thể hiện sự tin tưởng vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Ví dụ: Hy vọng có cơ hội để chứng tỏ bản thân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ mong muốn hoặc hy vọng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "kỳ vọng" hoặc "hy vọng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả cảm xúc, tâm trạng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, thường mang tính cá nhân và thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
- Thường không có chủ ngữ, tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hy vọng" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn bản viết để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mong chờ", "mong đợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "mong điều tốt đẹp", "mong bạn".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





