Tháp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công trình xây dựng có chiều cao lớn hơn nhiều so với chiều ngang (thường trên đỉnh là hình chóp).
Ví dụ: Ngọn tháp cao vút nổi bật giữa đường chân trời.
2.
danh từ
Bộ phận thon tròn dần lên của một số vật.
Ví dụ: Phần tháp của vỏ ốc thu hẹp dần, khép câu chuyện biển khơi vào một điểm.
3.
động từ
(ít dùng). Chấp thêm, lắp thêm vào.
4.
động từ
(phương ngữ). Ghép.
Nghĩa 1: Công trình xây dựng có chiều cao lớn hơn nhiều so với chiều ngang (thường trên đỉnh là hình chóp).
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đi tham quan một ngọn tháp cổ trong thành phố.
  • Từ chân tháp nhìn lên, em thấy đỉnh nhọn chạm mây.
  • Buổi tối, ngọn tháp sáng đèn rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngọn tháp đứng im giữa quảng trường, như chiếc bút vẽ đường thẳng lên bầu trời.
  • Từ ban công tháp chuông, âm vang lan khắp phố nhỏ.
  • Những viên gạch cũ làm nên thân tháp, kể chuyện thời gian đã qua.
3
Người trưởng thành
  • Ngọn tháp cao vút nổi bật giữa đường chân trời.
  • Đứng dưới đáy tháp, người ta dễ thấy mình bé nhỏ trước khối đá và gió.
  • Tháp cổ không chỉ đựng chuông, mà giữ cả tiếng thở dài của lịch sử.
  • Mỗi tầng tháp như một bậc ký ức, dẫn mắt nhìn dần về phía ánh sáng.
Nghĩa 2: Bộ phận thon tròn dần lên của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ốc sên có cái tháp xoáy nhỏ trên lưng.
  • Cây bút chì có phần tháp nhọn ở đầu để viết.
  • Chiếc nón của mẹ có tháp tròn dần lên trên đỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vỏ ốc hiện rõ phần tháp xoáy, mảnh và vặn đều.
  • Đầu bút được gọt thành tháp nhọn, chữ viết vì thế sắc nét hơn.
  • Cây tháp trên nón lá được uốn khéo, nhìn rất mềm mắt.
3
Người trưởng thành
  • Phần tháp của vỏ ốc thu hẹp dần, khép câu chuyện biển khơi vào một điểm.
  • Mũi bút chuốt kỹ tạo thành tháp nhỏ, đủ cứng để đi nét mảnh.
  • Nhìn lên đỉnh nón, lớp lá chụm lại thành một tháp gọn, tinh tế.」]}},{
  • meaning:3 error
Nghĩa 3: (ít dùng). Chấp thêm, lắp thêm vào.
Nghĩa 4: (phương ngữ). Ghép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công trình xây dựng có chiều cao lớn hơn nhiều so với chiều ngang (thường trên đỉnh là hình chóp).
Nghĩa 2: Bộ phận thon tròn dần lên của một số vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tháp Mô tả phần trên cùng, thuôn nhọn của một vật thể. Ví dụ: Phần tháp của vỏ ốc thu hẹp dần, khép câu chuyện biển khơi vào một điểm.
chóp Trung tính, chỉ phần đỉnh nhọn, cao nhất của vật thể. Ví dụ: Chóp nón lá.
đỉnh Trung tính, chỉ điểm cao nhất, phần trên cùng của vật thể. Ví dụ: Đỉnh của cây thông.
đáy Trung tính, chỉ phần dưới cùng, đối lập với đỉnh hoặc chóp. Ví dụ: Đáy chai nước.
Nghĩa 3: (ít dùng). Chấp thêm, lắp thêm vào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tháp Hành động gắn kết, bổ sung để tạo thành một thể thống nhất hoặc tăng thêm. Ví dụ:
ghép Trung tính, chỉ hành động nối các phần rời rạc lại với nhau. Ví dụ: Ghép hai mảnh vải.
nối Trung tính, chỉ hành động làm liền mạch, kết nối các vật lại. Ví dụ: Nối đường ống nước.
lắp Trung tính, chỉ hành động đặt các bộ phận vào đúng vị trí để tạo thành một chỉnh thể. Ví dụ: Lắp ráp mô hình.
tháo Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời các bộ phận đã lắp ráp. Ví dụ: Tháo rời máy móc.
gỡ Trung tính, chỉ hành động tách ra, làm rời các vật đang dính hoặc nối với nhau. Ví dụ: Gỡ mối chỉ.
Nghĩa 4: (phương ngữ). Ghép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tháp Hành động kết hợp, nối lại (dùng trong phương ngữ). Ví dụ:
ghép Trung tính, chỉ hành động nối các phần rời rạc lại với nhau. Ví dụ: Ghép cây cảnh.
nối Trung tính, chỉ hành động làm liền mạch, kết nối các vật lại. Ví dụ: Nối hai đoạn dây.
tháo Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời các bộ phận đã ghép. Ví dụ: Tháo các mảnh ghép.
gỡ Trung tính, chỉ hành động tách ra, làm rời các vật đang dính hoặc nối với nhau. Ví dụ: Gỡ các mối nối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các công trình kiến trúc nổi bật như tháp truyền hình, tháp chuông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các công trình kiến trúc hoặc trong các bài viết về kỹ thuật xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tượng trưng, ví dụ như "tháp ngà" để chỉ sự xa cách, cao quý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các cấu trúc kỹ thuật như tháp làm mát, tháp chưng cất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Phong cách nghệ thuật khi dùng trong văn chương để tạo hình ảnh tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các công trình kiến trúc cao hoặc các bộ phận có hình dạng thon tròn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc hình dạng thon tròn.
  • Biến thể phương ngữ có thể dùng để chỉ hành động ghép hoặc lắp thêm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tháp" trong nghĩa động từ ít dùng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "tòa nhà" ở chỗ "tháp" nhấn mạnh vào chiều cao và hình dạng.
  • Chú ý khi dùng trong văn chương để tránh hiểu nhầm với nghĩa đen.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "một tháp cao"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "tháp thêm một tầng").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với danh từ, trạng từ.
cao ốc toà nhà đài cột trụ lầu chùa cung điện thành trì