Cao ốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà cao tầng.
Ví dụ: Cao ốc này mới hoàn công và đã kín mặt bằng.
Nghĩa: Nhà cao tầng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em nằm cạnh một cao ốc sáng đèn.
  • Buổi tối, cửa sổ cao ốc như những ô vuông phát sáng.
  • Chúng em đứng dưới cao ốc và ngước nhìn lên rất cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sương sớm, cao ốc hiện lên như một tấm gương lớn.
  • Cậu ấy hẹn gặp tôi dưới chân cao ốc để cùng đi học thêm.
  • Từ ban công cao ốc, thành phố trông như một bản đồ sống động.
3
Người trưởng thành
  • Cao ốc này mới hoàn công và đã kín mặt bằng.
  • Ngồi quán vỉa hè, tôi nhìn bóng cao ốc đổ dài lên con phố cũ.
  • Giữa những cao ốc san sát, một mảng trời nhỏ bỗng trở nên quý giá.
  • Khi cao ốc mọc lên, ký ức về dãy nhà ngói lùi dần vào nền của thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các tòa nhà cao tầng trong thành phố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về quy hoạch đô thị, kiến trúc và bất động sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh đô thị hiện đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong kiến trúc, xây dựng và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hiện đại, phát triển đô thị.
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tòa nhà cao tầng trong bối cảnh đô thị.
  • Tránh dùng trong bối cảnh nông thôn hoặc khi miêu tả các công trình thấp tầng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc chức năng như "văn phòng", "chung cư".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tòa nhà" khi không rõ về chiều cao.
  • Khác biệt với "nhà chọc trời" ở mức độ cao tầng và quy mô.
  • Chú ý dùng đúng trong bối cảnh đô thị để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một cao ốc', 'cao ốc hiện đại'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, hiện đại), lượng từ (một, nhiều), và động từ (xây dựng, phá dỡ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...