Kiến trúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xây dựng các công trình, thường là nhà cửa, theo những kiểu mẫu mang tính chất nghệ thuật.
Ví dụ: Nhóm thợ đang kiến trúc một biệt thự theo phong cách cổ điển.
2.
danh từ
Nghệ thuật thiết kế, trang trí nhà cửa.
Ví dụ: Ngôi nhà này có kiến trúc đương đại, thoáng và nhiều ánh sáng.
3.
danh từ
(id.). Như cấu tạo, hoặc cấu trúc.
Ví dụ: Hệ điều hành mới thay đổi kiến trúc để tăng tốc và tiết kiệm điện.
Nghĩa 1: Xây dựng các công trình, thường là nhà cửa, theo những kiểu mẫu mang tính chất nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Các cô chú đang kiến trúc một ngôi nhà mới trong xóm.
  • Chú thợ nói sẽ kiến trúc căn nhà có mái đỏ và hiên rộng.
  • Họ kiến trúc trường học để lớp học sáng sủa và đẹp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội thi công kiến trúc khu nhà theo bản vẽ có nhiều cửa sổ đón nắng.
  • Nhà thầu kiến trúc dãy phố với mặt tiền hài hòa, không phá vỡ cảnh quan cũ.
  • Họ kiến trúc thư viện kiểu mở, để người vào là thấy thoáng và thân thiện.
3
Người trưởng thành
  • Nhóm thợ đang kiến trúc một biệt thự theo phong cách cổ điển.
  • Anh ta muốn kiến trúc căn nhà sao cho mỗi phòng đều có một ô cửa nhìn ra vườn, như cách mở mắt cho không gian thở.
  • Chúng tôi kiến trúc quán nhỏ với mái ngói thấp, để khách bước vào là nghe mùi gỗ và thấy bóng nắng chạm sàn.
  • Người chủ dặn phải kiến trúc ngôi nhà ấm về đông, mát về hè, vì cái đẹp phải đứng chung với sự sống.
Nghĩa 2: Nghệ thuật thiết kế, trang trí nhà cửa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan thích kiến trúc vì thích vẽ nhà cửa đẹp.
  • Bảo tàng này có kiến trúc lạ mắt, mái cong như cánh buồm.
  • Ngôi đình làng có kiến trúc cổ, cột gỗ to và sân rộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giảng rằng kiến trúc kết hợp công năng với thẩm mỹ để tạo không gian sống tốt.
  • Phố cổ Hội An có kiến trúc giao thoa, vừa Á vừa Âu, nhìn là nhớ.
  • Em mê kiến trúc tối giản: ít chi tiết mà vẫn gọn gàng, sáng sủa.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà này có kiến trúc đương đại, thoáng và nhiều ánh sáng.
  • Kiến trúc của thành phố như một bản nhạc: lúc dồn dập cao tầng, lúc dịu lại ở những mái ngói thấp.
  • Tôi thích kiến trúc tôn trọng cây xanh, để bóng lá nói chuyện cùng gạch đá.
  • Đọc một công trình qua kiến trúc của nó, ta thấy cả lịch sử, khí hậu và thói quen sống ẩn trong từng góc cạnh.
Nghĩa 3: (id.). Như cấu tạo, hoặc cấu trúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Máy tính có kiến trúc gồm bộ xử lý và bộ nhớ làm việc với nhau.
  • Cây có kiến trúc rễ, thân, lá giúp nó sống và lớn lên.
  • Con ong xây tổ theo kiến trúc có nhiều ô nhỏ khít nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Não người có kiến trúc nhiều vùng chức năng liên kết, giúp ta suy nghĩ và ghi nhớ.
  • Mạng Internet có kiến trúc tầng, mỗi tầng đảm nhiệm một phần việc riêng.
  • Ngôn ngữ lập trình này dựa trên kiến trúc mô-đun nên dễ mở rộng.
3
Người trưởng thành
  • Hệ điều hành mới thay đổi kiến trúc để tăng tốc và tiết kiệm điện.
  • Doanh nghiệp muốn bền thì kiến trúc tổ chức phải rõ vai, rõ việc, ít chồng chéo.
  • Kiến trúc dữ liệu lỏng lẻo khiến báo cáo sai lệch, như nhà đặt móng trên cát.
  • Văn bản tốt có kiến trúc mạch lạc: mở đề dẫn lối, thân bài nâng ý, kết lại mà dư vang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xây dựng các công trình, thường là nhà cửa, theo những kiểu mẫu mang tính chất nghệ thuật.
Nghĩa 2: Nghệ thuật thiết kế, trang trí nhà cửa.
Nghĩa 3: (id.). Như cấu tạo, hoặc cấu trúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiến trúc Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ sự sắp xếp, tổ chức các bộ phận thành một chỉnh thể, thường trong ngữ cảnh trừu tượng hoặc kỹ thuật. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Hệ điều hành mới thay đổi kiến trúc để tăng tốc và tiết kiệm điện.
cấu tạo Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cách các bộ phận được sắp xếp, lắp ghép thành một chỉnh thể. Ví dụ: Cấu tạo của chiếc đồng hồ này rất tinh xảo.
cấu trúc Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc trừu tượng, nhấn mạnh sự sắp xếp, tổ chức các thành phần. Ví dụ: Cấu trúc của hệ thống máy tính rất phức tạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về nghề nghiệp hoặc sở thích cá nhân liên quan đến xây dựng và thiết kế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các bài viết về xây dựng, thiết kế và nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả không gian, bối cảnh hoặc phong cách nghệ thuật của một công trình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong ngành xây dựng và thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi dùng trong văn bản học thuật và báo chí.
  • Trong nghệ thuật, từ này có thể mang sắc thái sáng tạo và thẩm mỹ.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thiết kế, xây dựng hoặc nghệ thuật liên quan đến công trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc thiết kế.
  • Có thể thay thế bằng từ "cấu trúc" khi nói về cấu tạo không mang tính nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cấu trúc" khi không rõ ngữ cảnh nghệ thuật.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc thiết kế để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kiến trúc" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kiến trúc" là từ ghép Hán-Việt, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kiến trúc" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ. "Kiến trúc" có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "kiến trúc hiện đại") hoặc cụm động từ (ví dụ: "kiến trúc nhà cửa").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "kiến trúc" thường đi kèm với tính từ (ví dụ: "kiến trúc đẹp"), danh từ khác (ví dụ: "kiến trúc sư"). Khi là động từ, nó thường đi kèm với danh từ (ví dụ: "kiến trúc công trình") hoặc trạng từ (ví dụ: "kiến trúc nhanh chóng").