Thi công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiến hành xây dựng một công trình theo thiết kế.
Ví dụ: Nhà thầu đang thi công tòa nhà theo thiết kế đã chốt.
Nghĩa: Tiến hành xây dựng một công trình theo thiết kế.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm chú thợ đang thi công sân chơi mới cho trường.
  • Chú công nhân thi công đoạn đường trước cổng làng.
  • Các cô chú thi công bồn hoa theo bản vẽ của cô giáo mỹ thuật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội công nhân thi công cây cầu theo bản vẽ kỹ thuật đã được duyệt.
  • Sáng nay, đơn vị thi công bắt đầu dựng giàn giáo để thi công khu lớp học mới.
  • Con đường bị rào tạm thời vì họ đang thi công theo tiến độ dự án.
3
Người trưởng thành
  • Nhà thầu đang thi công tòa nhà theo thiết kế đã chốt.
  • Ban quản lý yêu cầu đơn vị thi công bám sát hồ sơ, không tự ý thay đổi vật liệu.
  • Tiếng máy rền vang suốt đêm, báo hiệu công trình đang gấp rút thi công cho kịp mùa mưa.
  • Sau khi giải phóng mặt bằng, họ thi công từng hạng mục, lắp đặt đúng chi tiết như bản vẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiến hành xây dựng một công trình theo thiết kế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tháo dỡ phá dỡ
Từ Cách sử dụng
thi công trung tính, chuyên môn xây dựng, văn bản hành chính/kỹ thuật Ví dụ: Nhà thầu đang thi công tòa nhà theo thiết kế đã chốt.
xây dựng trung tính, rộng hơn nhưng thường thay thế trong ngữ cảnh công trình Ví dụ: Đơn vị trúng thầu sẽ xây dựng tuyến đường trong 12 tháng.
tháo dỡ trung tính, chuyên môn, hành động ngược lại là gỡ bỏ công trình Ví dụ: Khu nhà cũ sẽ tháo dỡ để thi công chung cư mới.
phá dỡ mạnh, chuyên môn, nhấn mạnh hủy bỏ công trình Ví dụ: Phải phá dỡ phần xây sai phép trước khi thi công lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "xây dựng" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản liên quan đến xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả hành động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình xây dựng theo kế hoạch hoặc thiết kế cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc khi cần diễn đạt một cách đơn giản hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công trình cụ thể như "cầu", "đường", "nhà".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xây dựng" nhưng "thi công" nhấn mạnh vào quá trình thực hiện theo thiết kế.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thi công", "sẽ thi công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công trình (như "cầu", "đường"), phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...