Kiến thiết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xây dựng theo một quy mô lớn.
Ví dụ: Quốc gia đang kiến thiết hệ thống hạ tầng trọng điểm.
Nghĩa: Xây dựng theo một quy mô lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố đang kiến thiết một công viên rộng để trẻ em vui chơi.
  • Người ta kiến thiết cầu mới để mọi người đi lại an toàn.
  • Nhà nước kiến thiết bệnh viện lớn để chữa bệnh cho dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Địa phương quyết tâm kiến thiết khu đô thị ven sông, thay đổi bộ mặt thị trấn.
  • Sau cơn bão, họ kiến thiết lại cảng cá để tàu thuyền có chỗ neo đậu.
  • Chính quyền kiến thiết mạng lưới xe buýt, nối các quận với nhau.
3
Người trưởng thành
  • Quốc gia đang kiến thiết hệ thống hạ tầng trọng điểm.
  • Doanh nghiệp kiến thiết một chuỗi nhà máy, mở ra nhịp sản xuất mới cho vùng trung du.
  • Người lãnh đạo nói về việc kiến thiết thể chế, như cách đặt nền móng dài lâu cho tương lai.
  • Sau thời gian trì trệ, thành phố chọn kiến thiết không gian xanh như lời cam kết với đời sống cư dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xây dựng theo một quy mô lớn.
Từ đồng nghĩa:
xây dựng dựng xây
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiến thiết Trang trọng, tích cực, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn về các dự án phát triển quốc gia, hạ tầng quy mô lớn. Ví dụ: Quốc gia đang kiến thiết hệ thống hạ tầng trọng điểm.
xây dựng Trung tính, phổ biến, có thể dùng cho nhiều quy mô nhưng thường được dùng cho các công trình lớn, dự án phát triển. Ví dụ: Chính phủ đang xây dựng nhiều công trình giao thông trọng điểm.
dựng xây Văn chương, trang trọng, mang sắc thái tích cực, thường dùng trong bối cảnh phát triển đất nước, tương lai. Ví dụ: Thế hệ trẻ cùng nhau dựng xây đất nước giàu mạnh.
phá hoại Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ hành động hủy diệt có chủ đích, gây thiệt hại lớn. Ví dụ: Chiến tranh đã phá hoại nhiều di sản văn hóa của dân tộc.
tàn phá Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ sự hủy diệt trên diện rộng, thường do thiên tai hoặc chiến tranh. Ví dụ: Cơn bão đã tàn phá nặng nề nhiều làng mạc ven biển.
huỷ diệt Cực đoan, tiêu cực, chỉ sự xóa sổ hoàn toàn, không còn dấu vết. Ví dụ: Vũ khí hạt nhân có khả năng hủy diệt cả một thành phố lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động xây dựng quy mô lớn như công trình công cộng, cơ sở hạ tầng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, quy hoạch đô thị, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các dự án xây dựng lớn, có tầm ảnh hưởng rộng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về các công trình nhỏ lẻ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quy mô lớn như "quy hoạch", "phát triển".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xây dựng" nhưng "kiến thiết" thường chỉ quy mô lớn hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiến thiết công trình", "kiến thiết đất nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được xây dựng, ví dụ: "công trình", "đất nước".