Kiến tạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; id.). Xây dựng nên.
2.
danh từ
cn. địa kiến tạo.
3.
danh từ
Kiến tạo học (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo chí khi nói về việc xây dựng, phát triển hoặc trong ngữ cảnh địa chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học và các ngành liên quan đến xây dựng, phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, chuyên môn.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc xây dựng, phát triển trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Có thể thay thế bằng từ "xây dựng" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xây dựng" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Trong địa chất, "kiến tạo" có nghĩa chuyên biệt, cần hiểu rõ khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ và danh từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được xây dựng. Khi là danh từ, có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới