Cấu trúc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Toàn bộ nói chung những quan hệ bên trong giữa các thành phần tạo nên một chỉnh thể.
Ví dụ: Bản báo cáo có cấu trúc đơn giản, dễ theo dõi.
2.
danh từ
Làm ra, tạo nên theo một trật tự nhất định.
Ví dụ: Tôi sẽ cấu trúc bài nói gọn gàng, đi thẳng vào trọng tâm.
Nghĩa 1: Toàn bộ nói chung những quan hệ bên trong giữa các thành phần tạo nên một chỉnh thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cấu trúc của cái cây gồm rễ, thân và lá.
  • Cuốn truyện có cấu trúc rõ ràng: mở đầu, diễn biến và kết thúc.
  • Ngôi nhà đứng vững nhờ cấu trúc chắc chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài văn có cấu trúc mạch lạc nên đọc thấy trôi chảy.
  • Con ong xây tổ theo cấu trúc lặp lại, nhìn vào thấy ngay quy luật.
  • Bộ máy lớp có cấu trúc rõ: lớp trưởng điều phối, các tổ hỗ trợ.
3
Người trưởng thành
  • Bản báo cáo có cấu trúc đơn giản, dễ theo dõi.
  • Khi hiểu cấu trúc của vấn đề, ta mới thấy vì sao các phần liên kết với nhau.
  • Một doanh nghiệp chỉ vận hành trơn tru khi cấu trúc bên trong phù hợp với mục tiêu.
  • Đôi khi, cấu trúc của ký ức giống mê cung: lối này dẫn sang lối khác mà vẫn là một khối thống nhất.
Nghĩa 2: Làm ra, tạo nên theo một trật tự nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo hướng dẫn chúng em cấu trúc đoạn văn theo ba phần.
  • Bạn hãy cấu trúc thời gian học và chơi cho hợp lý.
  • Chúng mình cùng cấu trúc tủ sách: truyện ở trên, sách bài tập ở dưới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để thuyết trình hay, cần cấu trúc ý thành các mục rõ ràng.
  • Nhóm đang cấu trúc kế hoạch ôn tập theo từng chủ đề.
  • Bạn ấy biết cấu trúc ngày cuối tuần để vừa nghỉ ngơi vừa hoàn thành bài vở.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ cấu trúc bài nói gọn gàng, đi thẳng vào trọng tâm.
  • Muốn dự án chạy êm, hãy cấu trúc công việc theo luồng, tránh chồng chéo.
  • Cô ấy khéo cấu trúc dữ liệu, biến đống thông tin rời rạc thành câu chuyện có trật tự.
  • Trong viết lách, biết cấu trúc nỗi niềm cũng là cách đưa cảm xúc về hàng lối, để người đọc không lạc bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Toàn bộ nói chung những quan hệ bên trong giữa các thành phần tạo nên một chỉnh thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cấu trúc Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, xã hội học. Ví dụ: Bản báo cáo có cấu trúc đơn giản, dễ theo dõi.
kết cấu Trung tính, trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc, văn học, nhấn mạnh cách các bộ phận liên kết với nhau. Ví dụ: Kết cấu của ngôi nhà rất vững chắc.
Nghĩa 2: Làm ra, tạo nên theo một trật tự nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá vỡ
Từ Cách sử dụng
cấu trúc Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh tổ chức, sắp xếp hệ thống, kế hoạch. Ví dụ: Tôi sẽ cấu trúc bài nói gọn gàng, đi thẳng vào trọng tâm.
tổ chức Trung tính, trang trọng, thường dùng trong quản lý, sắp xếp công việc, sự kiện, nhấn mạnh việc sắp đặt có hệ thống. Ví dụ: Chúng ta cần tổ chức lại bộ máy làm việc.
phá vỡ Trung tính, mạnh mẽ, thường dùng khi nói về sự hủy hoại, làm hỏng một hệ thống, trật tự đã có. Ví dụ: Hành động đó có thể phá vỡ cấu trúc xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "cách sắp xếp".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để mô tả sự tổ chức, sắp xếp của một hệ thống hoặc văn bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để chỉ cách tổ chức, bố cục của tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành như kiến trúc, xây dựng, ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự tổ chức, sắp xếp của một hệ thống hoặc đối tượng phức tạp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "bố cục" trong một số ngữ cảnh văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kết cấu" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến sự khác biệt về ý nghĩa.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cấu trúc xã hội", "cấu trúc ngữ pháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "phức tạp", "phân tích", "hệ thống".