Hình thái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Toàn thể nói chung những gì thuộc về cái bên ngoài, có thể quan sát được của sự vật.
Ví dụ: Bức tượng có hình thái cân đối, nhìn rất hài hòa.
2.
danh từ
Hình thức biểu hiện ra.
Ví dụ: Chính sách được công bố dưới hình thái thông cáo báo chí ngắn gọn.
Nghĩa 1: Toàn thể nói chung những gì thuộc về cái bên ngoài, có thể quan sát được của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá có hình thái thuôn dài và viền mỏng.
  • Con mèo này có hình thái nhỏ nhắn, lông vàng óng.
  • Cây xương rồng có hình thái tròn, nhiều gai nhọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dưới kính lúp, em thấy hình thái cánh bướm có các vảy nhỏ xếp khít nhau.
  • Loài chim này có hình thái mỏ cong để hút mật hoa.
  • Qua các mùa, hình thái thân cây thay đổi: vỏ sần hơn, tán lá dày hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bức tượng có hình thái cân đối, nhìn rất hài hòa.
  • Trong khảo cổ, mảnh gốm được phân loại dựa trên hình thái miệng, vai và đáy.
  • Động vật cùng môi trường thường tiến hóa hình thái tương tự để thích nghi.
  • Thiết kế sản phẩm tốt bắt đầu từ việc đọc đúng hình thái vật thể trước mắt.
Nghĩa 2: Hình thức biểu hiện ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài hát này có hình thái là một khúc đồng dao.
  • Câu chuyện được kể dưới hình thái truyện tranh nên dễ hiểu.
  • Bài thơ có hình thái năm chữ, đọc rất nhịp nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ý tưởng chống rác thải nhựa lan tỏa qua nhiều hình thái: bài viết, video, tọa đàm.
  • Tác phẩm chọn hình thái độc thoại để bộc lộ nội tâm nhân vật.
  • Thông điệp của câu lạc bộ được trình bày dưới hình thái poster để thu hút bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách được công bố dưới hình thái thông cáo báo chí ngắn gọn.
  • Nỗi nhớ thường tìm đến ta bằng nhiều hình thái: mùi mưa, tiếng tàu đêm, một khúc ca cũ.
  • Quảng cáo hiệu quả khi chọn đúng hình thái truyền thông phù hợp với người nhận.
  • Trong nghiên cứu, giả thuyết cần xác định rõ hình thái trình bày để người đọc dễ theo dõi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Toàn thể nói chung những gì thuộc về cái bên ngoài, có thể quan sát được của sự vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hình thái trung tính; khoa học–hàn lâm; phạm vi khái quát, mô tả bề ngoài quan sát được Ví dụ: Bức tượng có hình thái cân đối, nhìn rất hài hòa.
hình dáng trung tính; thông dụng; thiên về dáng bề ngoài cụ thể hơn Ví dụ: Hình dáng của loài chim này thay đổi theo mùa.
hình thể trang trọng; sách vở; nhấn mạnh cấu trúc bề ngoài Ví dụ: Hình thể của tinh thể phụ thuộc điều kiện kết tinh.
bản chất trung tính; triết–khoa học; đối lập nội tại vs bề ngoài Ví dụ: Không nên chỉ nhìn hình thái mà bỏ qua bản chất của hiện tượng.
Nghĩa 2: Hình thức biểu hiện ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hình thái trung tính; khoa học–lý thuyết; nhấn mạnh cách thức biểu hiện bên ngoài của nội dung/hiện tượng Ví dụ: Chính sách được công bố dưới hình thái thông cáo báo chí ngắn gọn.
hình thức trung tính; rất thông dụng; tương đương trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Nội dung và hình thức biểu hiện có thể không trùng với hình thái tổ chức.
dạng thức trang trọng; thuật ngữ; dùng trong văn bản học thuật Ví dụ: Hiện tượng này xuất hiện dưới nhiều dạng thức khác nhau.
nội dung trung tính; học thuật; đối lập với phần biểu hiện bên ngoài Ví dụ: Bài viết cần chú trọng cả hình thức biểu hiện và nội dung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các đặc điểm bên ngoài của sự vật hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho các đối tượng, nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, địa lý, ngôn ngữ học để chỉ các đặc điểm hình thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về hình thức hoặc cấu trúc bên ngoài của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về mặt hình thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: hình thái địa lý, hình thái sinh học).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình thức khác như "dạng", "kiểu".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hình thái" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình thái của sự vật", "hình thái biểu hiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "hình thái đa dạng", "nghiên cứu hình thái".