Dạng thức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức, kiểu tồn tại của sự vật, hiện tượng.
Ví dụ: Tác phẩm này được trình bày dưới dạng thức tiểu luận.
Nghĩa: Hình thức, kiểu tồn tại của sự vật, hiện tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá có nhiều dạng thức: tròn, dài hay răng cưa.
  • Đám mây đổi dạng thức khi gió thổi qua.
  • Con sâu hóa bướm, mỗi giai đoạn có dạng thức khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước có dạng thức lỏng, nhưng gặp lạnh có thể chuyển sang rắn.
  • Một bài thơ có thể mang dạng thức tự do hoặc có vần điệu rõ ràng.
  • Ứng dụng khi cập nhật giao diện đã thay đổi dạng thức hiển thị.
3
Người trưởng thành
  • Tác phẩm này được trình bày dưới dạng thức tiểu luận.
  • Trong đời sống đô thị, các mối quan hệ xuất hiện với nhiều dạng thức, từ xã giao đến thân tình.
  • Doanh nghiệp đang thử nghiệm dạng thức làm việc linh hoạt để thích ứng biến động.
  • Tôn giáo qua từng thời kỳ luôn tìm cách biểu hiện trong những dạng thức gần gũi với cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình thức, kiểu tồn tại của sự vật, hiện tượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dạng thức Trung tính, dùng để chỉ cách một sự vật, hiện tượng biểu hiện ra bên ngoài hoặc cấu trúc của nó. Ví dụ: Tác phẩm này được trình bày dưới dạng thức tiểu luận.
hình thức Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vẻ bên ngoài, cách biểu hiện của sự vật. Ví dụ: Hình thức trình bày của báo cáo rất rõ ràng.
dạng Trung tính, phổ biến, mang nghĩa rộng hơn, chỉ hình thể, kiểu loại. Ví dụ: Nước tồn tại ở ba dạng: rắn, lỏng, khí.
kiểu Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ loại, mẫu mã hoặc cách thức. Ví dụ: Đây là kiểu kiến trúc cổ điển.
nội dung Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần cốt lõi, ý nghĩa bên trong, đối lập với hình thức bên ngoài. Ví dụ: Nội dung của cuốn sách rất sâu sắc.
bản chất Trang trọng, triết học, dùng để chỉ cái cốt lõi, cái vốn có bên trong của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Bản chất của vấn đề là sự thiếu minh bạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hình thức hoặc kiểu mẫu của một sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo sự phong phú trong diễn đạt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học để mô tả cấu trúc hoặc hình thức của đối tượng nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể hình thức hoặc kiểu mẫu của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "hình thức" nếu cần thiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hình thức" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong khẩu ngữ.
  • Đảm bảo hiểu rõ đối tượng mô tả để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dạng thức mới", "dạng thức này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "kia".