Kết cấu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; id.). Cấu trúc.
2.
danh từ
Hệ thống các cấu kiện riêng rẽ của công trình xây dựng hay máy móc kết hợp với nhau, làm thành một thể có chức năng thống nhất.
Ví dụ: Tòa nhà này dùng kết cấu khung bê tông cốt thép.
3.
danh từ
Sự phân chia và bố trí các phần, các chương mục theo một hệ thống nhất định để thể hiện nội dung của tác phẩm.
Ví dụ: Bài báo nên có kết cấu rõ: nêu vấn đề, phân tích, kết luận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; id.). Cấu trúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kết cấu Trang trọng, học thuật, ít dùng trong giao tiếp thông thường. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
cấu trúc Trung tính, học thuật, phổ biến. Ví dụ: Cấu trúc của bài viết này rất chặt chẽ.
Nghĩa 2: Hệ thống các cấu kiện riêng rẽ của công trình xây dựng hay máy móc kết hợp với nhau, làm thành một thể có chức năng thống nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kết cấu Kỹ thuật, chuyên ngành, dùng trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tòa nhà này dùng kết cấu khung bê tông cốt thép.
cấu trúc Trung tính, kỹ thuật, phổ biến. Ví dụ: Cấu trúc cầu phải đảm bảo an toàn tuyệt đối.
cấu tạo Trung tính, kỹ thuật, nhấn mạnh cách thức hình thành. Ví dụ: Cấu tạo của động cơ này rất phức tạp.
Nghĩa 3: Sự phân chia và bố trí các phần, các chương mục theo một hệ thống nhất định để thể hiện nội dung của tác phẩm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kết cấu Học thuật, văn chương, dùng trong phân tích tác phẩm, bài viết. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bài báo nên có kết cấu rõ: nêu vấn đề, phân tích, kết luận.
cấu trúc Trung tính, học thuật, văn chương. Ví dụ: Cấu trúc của tiểu thuyết này rất độc đáo.
bố cục Trung tính, văn chương, nghệ thuật, nhấn mạnh sự sắp xếp tổng thể. Ví dụ: Bố cục của bài thơ rất hài hòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cấu trúc của công trình, máy móc hoặc tác phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để mô tả cách bố trí các phần của tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong xây dựng, cơ khí và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trang trọng và chuyên môn.
  • Thích hợp cho văn viết và các tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cấu trúc của một đối tượng phức tạp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "công trình", "máy móc", "tác phẩm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cấu trúc" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng lặp lại không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kết cấu công trình", "kết cấu máy móc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "kết cấu bền vững", "thiết kế kết cấu".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới