Xây dựng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm nên một công trình kiến trúc theo một kế hoạch nhất định.
Ví dụ: Họ xây dựng một nhà máy bên bờ sông.
2.
động từ
Làm cho hình thành một tổ chức hay một chỉnh thể về xã hội, chính trị, kinh tế, văn hoá theo một phương hướng nhất định.
Ví dụ: Doanh nghiệp này xây dựng văn hóa làm việc tôn trọng và minh bạch.
3.
động từ
Tạo ra, sáng tạo ra cái có giá trị tinh thần, có ý nghĩa trừu tượng.
Ví dụ: Tôi xây dựng một hệ giá trị rõ ràng cho bản thân.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Xây dựng gia đình (nói tắt).
5.
động từ
(hay tính từ). (Thái độ, ý kiến) có thiện ý, nhằm mục đích làm cho tốt hơn.
Nghĩa 1: Làm nên một công trình kiến trúc theo một kế hoạch nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Công nhân đang xây dựng cây cầu mới.
  • Chú thợ xây dựng ngôi nhà chắc chắn.
  • Cả lớp xem người ta xây dựng thư viện của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố bắt đầu xây dựng tuyến đường xuyên qua khu đô thị.
  • Nhóm kỹ sư đo đạc kỹ trước khi xây dựng cây cầu vượt.
  • Khi xây dựng chung cư, họ lắp giàn giáo bao quanh tòa nhà.
3
Người trưởng thành
  • Họ xây dựng một nhà máy bên bờ sông.
  • Muốn xây dựng công trình bền, phải tôn trọng thiết kế và nền móng.
  • Sau lũ, làng gấp rút xây dựng lại bờ kè để giữ đất.
  • Dự án xây dựng sân vận động kéo theo nhiều dịch vụ mọc lên.
Nghĩa 2: Làm cho hình thành một tổ chức hay một chỉnh thể về xã hội, chính trị, kinh tế, văn hoá theo một phương hướng nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giúp lớp xây dựng đội văn nghệ.
  • Nhà trường xây dựng câu lạc bộ đọc sách.
  • Chúng em xây dựng nội quy lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Liên chi đoàn đang xây dựng kế hoạch hoạt động hè.
  • Cộng đồng khu phố cùng xây dựng tổ tự quản an toàn.
  • Câu lạc bộ khởi nghiệp xây dựng mạng lưới cố vấn cho thành viên.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp này xây dựng văn hóa làm việc tôn trọng và minh bạch.
  • Họ kiên trì xây dựng một tổ chức thiện nguyện bền vững, không phụ thuộc vào một cá nhân.
  • Tỉnh đặt mục tiêu xây dựng chuỗi giá trị nông sản gắn với du lịch.
  • Chúng ta cần xây dựng cơ chế phối hợp để tránh chồng chéo và lãng phí.
Nghĩa 3: Tạo ra, sáng tạo ra cái có giá trị tinh thần, có ý nghĩa trừu tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy xây dựng ước mơ làm bác sĩ.
  • Chúng em cùng xây dựng tình bạn đẹp.
  • Cả lớp xây dựng thói quen đọc sách mỗi tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi người tự xây dựng mục tiêu học tập cho năm mới.
  • Nhóm bạn xây dựng niềm tin bằng cách giữ lời hứa.
  • Cô giáo khuyến khích chúng em xây dựng thói quen phản hồi lịch sự.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xây dựng một hệ giá trị rõ ràng cho bản thân.
  • Gia đình cố gắng xây dựng nếp sống giản dị và tử tế giữa phố xá xô bồ.
  • Ta cần xây dựng sự kiên định từ những lựa chọn nhỏ mỗi ngày.
  • Nhà văn miệt mài xây dựng thế giới quan xuyên suốt trong các tác phẩm.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Xây dựng gia đình (nói tắt).
Nghĩa 5: (hay tính từ). (Thái độ, ý kiến) có thiện ý, nhằm mục đích làm cho tốt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về việc lập gia đình hoặc có thái độ tích cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến khi nói về các công trình kiến trúc, tổ chức xã hội, hoặc ý kiến mang tính xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trừu tượng, có giá trị tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành kiến trúc, xây dựng công trình, hoặc phát triển tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, sáng tạo và phát triển.
  • Phong cách trang trọng trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
  • Thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích sự phát triển và cải thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển, sáng tạo hoặc cải thiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không có ý định cải thiện.
  • Có thể thay thế bằng từ "phát triển" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xây cất" khi chỉ công trình vật chất.
  • Khác biệt với "phá hoại" ở chỗ mang ý nghĩa tích cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng trong khẩu ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xây dựng nhà cửa", "xây dựng kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nhà cửa, kế hoạch), trạng từ (đang, sẽ), và bổ ngữ (một công trình, một tổ chức).