Tháo dỡ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tháo ra, lần lượt lấy ra từng bộ phận, từng thứ (nói khái quát).
Ví dụ:
Đội thợ đang tháo dỡ căn nhà tạm ở cuối ngõ.
Nghĩa: Tháo ra, lần lượt lấy ra từng bộ phận, từng thứ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân tháo dỡ chiếc xích đu cũ trong sân trường.
- Bố cẩn thận tháo dỡ chiếc kệ gỗ để sơn lại tường.
- Chúng tớ cùng cô giáo tháo dỡ mô hình Lego để làm mẫu mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm kỹ thuật bắt đầu tháo dỡ sân khấu sau lễ bế mạc.
- Anh trai kiên nhẫn tháo dỡ chiếc quạt bàn, xem từng cánh có bụi không.
- Người ta tháo dỡ căn lều bạt trước khi cơn gió mạnh ập đến.
3
Người trưởng thành
- Đội thợ đang tháo dỡ căn nhà tạm ở cuối ngõ.
- Ngày chuyển văn phòng, chúng tôi tháo dỡ từng giá kệ, nghe tiếng vít rơi lách cách.
- Ông thợ mộc tháo dỡ chiếc tủ cũ như gỡ một câu chuyện đã xếp chồng qua năm tháng.
- Trước khi đổi bối cảnh, đoàn phim tháo dỡ mọi đạo cụ, trả sàn quay về khoảng trống ban đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tháo ra, lần lượt lấy ra từng bộ phận, từng thứ (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tháo dỡ | trung tính, hành động kỹ thuật, phạm vi chung; mức độ vừa, không biểu cảm Ví dụ: Đội thợ đang tháo dỡ căn nhà tạm ở cuối ngõ. |
| tháo gỡ | trung tính, gần nghĩa kỹ thuật; dùng trong công trình/vật thể; mức độ vừa Ví dụ: Họ đang tháo gỡ các khung cửa. |
| gỡ | khẩu ngữ, nhẹ hơn, phạm vi hẹp hơn; dùng được khi nói gọn Ví dụ: Thợ gỡ từng tấm ván ra. |
| dỡ | khẩu ngữ–trung tính; thường dùng với cấu kiện/lớp xếp chồng; mức độ vừa Ví dụ: Công nhân dỡ từng tấm mái xuống. |
| lắp ráp | trung tính, kỹ thuật; quá trình ngược lại, ghép các bộ phận vào Ví dụ: Chiều nay tổ cơ khí lắp ráp lại toàn bộ khung. |
| lắp đặt | trang trọng–kỹ thuật; dùng với thiết bị/hệ thống; đối nghĩa thao tác tháo ra Ví dụ: Họ lắp đặt hệ thống ống mới sau khi tháo dỡ cái cũ. |
| ghép | trung tính, mức độ nhẹ; gắn các phần lại với nhau Ví dụ: Thợ ghép các tấm gỗ thành khung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tháo rời đồ đạc, máy móc trong gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả quá trình tháo rời các công trình, thiết bị trong các báo cáo kỹ thuật hoặc bài viết chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành xây dựng, cơ khí, và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật, hành chính.
- Thuộc về ngôn ngữ chuyên ngành khi dùng trong bối cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết quá trình tháo rời các bộ phận của một vật thể.
- Tránh dùng khi không có ý định tháo rời hoàn toàn hoặc chỉ di chuyển.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "máy móc", "công trình".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tháo gỡ" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- "Tháo dỡ" thường yêu cầu sự cẩn thận và tuần tự, khác với "phá dỡ" có thể mang nghĩa phá hủy.
- Chú ý đến đối tượng được tháo dỡ để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tháo dỡ máy móc", "tháo dỡ công trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tháo dỡ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.





