Lắp ráp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lắp các bộ phận rời của máy với nhau hoặc đặt các bộ phận máy vào đúng chỗ để có thể hoạt động được.
Ví dụ: Tôi lắp ráp máy in theo hướng dẫn kèm theo.
Nghĩa: Lắp các bộ phận rời của máy với nhau hoặc đặt các bộ phận máy vào đúng chỗ để có thể hoạt động được.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em lắp ráp chiếc xe đồ chơi để nó chạy được.
  • Anh thợ đang lắp ráp quạt máy, gắn cánh vào trục.
  • Chúng em cùng lắp ráp rô-bốt từ các miếng nhựa trong bộ đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam kiên nhẫn lắp ráp mô hình máy bay, từng mấu khớp khít vào nhau.
  • Bạn Minh đọc hướng dẫn rồi lắp ráp máy tính, cắm từng linh kiện đúng khe.
  • Nhóm em chia việc, người giữ, người vặn ốc, lắp ráp chiếc xe đạp sau giờ công nghệ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lắp ráp máy in theo hướng dẫn kèm theo.
  • Thợ kỹ thuật lắp ráp dây chuyền mới, kiểm tra từng khớp nối trước khi vận hành.
  • Anh ấy nhận lắp ráp máy tính tại nhà, đo dây, cố định quạt, gắn ổ cứng rất gọn gàng.
  • Trong xưởng, tiếng vít siết và mùi dầu máy báo hiệu ca lắp ráp đang vào nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lắp các bộ phận rời của máy với nhau hoặc đặt các bộ phận máy vào đúng chỗ để có thể hoạt động được.
Từ đồng nghĩa:
lắp ráp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lắp ráp Trung tính, kỹ thuật, mô tả quá trình kết nối các thành phần rời rạc để tạo thành một hệ thống hoặc sản phẩm hoàn chỉnh. Ví dụ: Tôi lắp ráp máy in theo hướng dẫn kèm theo.
lắp Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc ghép nối các bộ phận, chi tiết. Ví dụ: Công nhân đang lắp các chi tiết vào khung máy.
ráp Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh lắp ghép máy móc, thiết bị hoặc các cấu trúc phức tạp. Ví dụ: Họ đã ráp xong chiếc xe đạp trong một giờ.
tháo Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gỡ bỏ, tách rời các bộ phận đã được lắp ghép. Ví dụ: Anh ấy tháo động cơ ra để kiểm tra.
gỡ Trung tính, phổ biến, tương tự 'tháo', dùng để tách các bộ phận ra khỏi nhau hoặc khỏi một tổng thể. Ví dụ: Cần gỡ các mối nối điện trước khi sửa chữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lắp đặt đồ đạc, thiết bị gia dụng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, báo cáo công việc liên quan đến sản xuất, chế tạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí, điện tử, sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật, hành chính.
  • Thuộc nhóm từ chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình kết nối các bộ phận để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc sản xuất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận, thiết bị cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lắp đặt" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh.
  • "Lắp ráp" thường chỉ quá trình kết nối, trong khi "lắp đặt" có thể bao gồm cả việc chuẩn bị và hoàn thiện.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lắp ráp máy móc", "lắp ráp thiết bị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được lắp ráp, ví dụ: "máy móc", "thiết bị".
lắp ráp ghép dựng xây dựng cài đặt kết nối nối gắn lắp đặt