Sửa chữa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa những chỗ hư hỏng, sai sót (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi gọi thợ đến sửa chữa đường điện chập chờn.
Nghĩa: Sửa những chỗ hư hỏng, sai sót (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay bố giúp em sửa chữa chiếc xe đạp bị xịt lốp.
- Cô giáo nhẹ nhàng sửa chữa lỗi chính tả trong vở của Minh.
- Chú thợ đến nhà sửa chữa cái vòi nước bị rò rỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn cùng nhau sửa chữa bài thuyết trình sau khi cô góp ý.
- Ba tranh thủ cuối tuần để sửa chữa chiếc quạt kêu lạch cạch.
- Sau trận mưa lớn, cả xóm chung tay sửa chữa con đường bị sụt lở.
3
Người trưởng thành
- Tôi gọi thợ đến sửa chữa đường điện chập chờn.
- Anh ấy dành buổi tối để sửa chữa những câu chữ vụng về trong thư xin việc.
- Chúng tôi đang sửa chữa quy trình làm việc để tránh lặp lại sai sót cũ.
- Đôi khi, sửa chữa một mối quan hệ bắt đầu từ việc thừa nhận phần lỗi của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa những chỗ hư hỏng, sai sót (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
phá hỏng làm hỏng gây lỗi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sửa chữa | trung tính, phổ thông; mức độ bao quát, không chuyên biệt Ví dụ: Tôi gọi thợ đến sửa chữa đường điện chập chờn. |
| tu sửa | trung tính, hơi trang trọng; mức độ nhẹ–vừa, thiên về bảo dưỡng Ví dụ: Họ tu sửa lại căn nhà cũ. |
| chỉnh sửa | trung tính; mức độ nhẹ, thường cho sai sót nhỏ Ví dụ: Chỉnh sửa bản thảo trước khi in. |
| sửa sang | khẩu ngữ–trung tính; mức độ nhẹ, thiên về dọn dẹp, làm cho tốt hơn Ví dụ: Sửa sang lại phòng khách. |
| khắc phục | trang trọng; mức độ vừa, nhấn mạnh xử lý lỗi/hư hỏng Ví dụ: Khắc phục sự cố mạng ngay trong đêm. |
| phá hỏng | trung tính; mức độ mạnh, gây hư hại Ví dụ: Đừng để nước mưa phá hỏng mạch điện. |
| làm hỏng | khẩu ngữ, trung tính; mức độ vừa, kết quả xấu Ví dụ: Cậu vô ý làm hỏng máy ảnh. |
| gây lỗi | trung tính–kỹ thuật; mức độ nhẹ–vừa, tạo ra sai sót Ví dụ: Thao tác sai có thể gây lỗi hệ thống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa đồ vật, thiết bị trong nhà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ việc khắc phục lỗi trong tài liệu, báo cáo hoặc công trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành kỹ thuật, cơ khí, công nghệ thông tin để chỉ việc khắc phục sự cố kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc khắc phục lỗi hoặc hư hỏng.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi lớn hoặc cải tiến toàn diện, có thể thay bằng "cải tạo" hoặc "nâng cấp".
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ đồ vật, thiết bị hoặc tài liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sửa đổi" khi nói về thay đổi nội dung văn bản.
- Khác biệt với "bảo trì" ở chỗ "sửa chữa" thường chỉ hành động khắc phục lỗi đã xảy ra.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng quá rộng hoặc không chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sửa chữa máy móc", "sửa chữa nhà cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được sửa chữa, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian như "nhanh chóng", "kỹ lưỡng".





