Sửa sang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa lại ít nhiều cho tốt hơn, đẹp hơn (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy sửa sang căn phòng trước khi đón khách.
Nghĩa: Sửa lại ít nhiều cho tốt hơn, đẹp hơn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba sửa sang cái bàn học cho con ngồi cho vững.
  • Mẹ sửa sang góc vườn, trồng thêm hoa cho sân rực rỡ.
  • Cô lau bụi và sửa sang kệ sách để sách đứng ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy sửa sang lại bản thuyết trình, thêm hình ảnh để phần trình bày hấp dẫn hơn.
  • Gia đình em sửa sang căn bếp cũ, thay màu sơn cho sáng sủa.
  • Trước buổi sinh hoạt lớp, chúng em sửa sang bảng tin để nhìn gọn gàng, lịch sự.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy sửa sang căn phòng trước khi đón khách.
  • Anh quyết định sửa sang lại hồ sơ xin việc, bỏ bớt chỗ rườm rà để ý tứ hơn.
  • Sau một mùa mưa, họ cùng nhau sửa sang hiên nhà, vá lại những chỗ bong tróc như vá ký ức.
  • Chỉ cần sửa sang đôi điều trong cách nói, cuộc trò chuyện bỗng ấm áp hẳn lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa lại ít nhiều cho tốt hơn, đẹp hơn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
chỉnh trang tu sửa chỉnh đốn
Từ trái nghĩa:
phá hỏng
Từ Cách sử dụng
sửa sang trung tính, mức độ nhẹ–vừa; dùng rộng (đời sống, nhà cửa, trang phục), không trang trọng Ví dụ: Cô ấy sửa sang căn phòng trước khi đón khách.
chỉnh trang trang trọng nhẹ, mức độ vừa; thiên về diện mạo, trật tự Ví dụ: Họ chỉnh trang lại tuyến phố trước lễ hội.
tu sửa trang trọng, mức độ vừa; thiên về bảo dưỡng, khắc phục hư hỏng nhẹ Ví dụ: Ngôi nhà cổ được tu sửa sau mùa mưa.
chỉnh đốn trang trọng, mức độ vừa; thiên về sắp xếp lại cho gọn gàng, quy củ Ví dụ: Cần chỉnh đốn lại khu vườn cho ngăn nắp.
phá hỏng trung tính, mức độ mạnh; làm xấu đi, hư hại Ví dụ: Đừng vô ý kẻo phá hỏng cả bố cục phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cải thiện hoặc làm mới một vật dụng, không gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "cải tạo", "nâng cấp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự thay đổi, cải thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cải thiện, làm mới với cảm giác tích cực.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự cải thiện nhỏ, không quá phức tạp.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cải tạo" khi nói về thay đổi lớn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác và chuyên môn cao.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sửa sang nhà cửa", "sửa sang quần áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được sửa sang, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".