Trang trí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bố trí các vật thể có hình khối, đường nét, màu sắc khác nhau sao cho tạo ra một sự hài hòa, làm đẹp mắt một khoảng không gian nào đó.
Ví dụ:
Quán cà phê trang trí tối giản, nhìn thoáng và dễ chịu.
Nghĩa: Bố trí các vật thể có hình khối, đường nét, màu sắc khác nhau sao cho tạo ra một sự hài hòa, làm đẹp mắt một khoảng không gian nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé treo đèn lồng lên cửa sổ để trang trí phòng.
- Em dán những ngôi sao giấy lên tường để trang trí góc học tập.
- Mẹ bày hoa vào lọ để trang trí bàn ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dùng dây đèn và giấy màu để trang trí lớp học cho buổi sinh hoạt.
- Tụi mình treo ảnh kỷ niệm để trang trí hành lang, nhìn ấm áp hẳn.
- Cô khéo chọn hai màu chủ đạo để trang trí sân khấu, nên chụp hình rất đẹp.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê trang trí tối giản, nhìn thoáng và dễ chịu.
- Chỉ cần một nhành lá và chiếc đèn vàng, góc phòng đã được trang trí đủ ấm.
- Họ trang trí gian bếp bằng gỗ mộc và vài món đồ cũ, không cầu kỳ mà rất có hồn.
- Tôi thích tự tay trang trí bàn làm việc, để mỗi sáng bước vào là thấy hứng khởi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bố trí các vật thể có hình khối, đường nét, màu sắc khác nhau sao cho tạo ra một sự hài hòa, làm đẹp mắt một khoảng không gian nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trang trí | Hành động làm đẹp không gian, vật thể bằng cách sắp xếp, bố trí các yếu tố thẩm mỹ; trung tính, có chủ đích. Ví dụ: Quán cà phê trang trí tối giản, nhìn thoáng và dễ chịu. |
| trang hoàng | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội, sự kiện lớn, hoặc để nhấn mạnh sự lộng lẫy, rực rỡ. Ví dụ: Cả thành phố trang hoàng cờ hoa đón mừng ngày Quốc khánh. |
| bài trí | Trung tính, nhấn mạnh sự sắp xếp, bố cục có tính toán, thường dùng trong nội thất, không gian sống. Ví dụ: Cô ấy có gu bài trí nội thất rất tinh tế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm đẹp không gian sống, như "trang trí nhà cửa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các hoạt động liên quan đến thiết kế nội thất hoặc sự kiện, như "trang trí hội trường".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cách sắp xếp, bố trí trong tác phẩm nghệ thuật, như "trang trí sân khấu".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thiết kế nội thất, kiến trúc, và mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sáng tạo và thẩm mỹ, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng cũng phổ biến trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến việc làm đẹp và hài hòa không gian.
- Tránh dùng khi chỉ đơn thuần sắp xếp mà không có yếu tố thẩm mỹ.
- Có thể thay thế bằng "bố trí" khi không cần nhấn mạnh yếu tố thẩm mỹ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bố trí" khi không chú ý đến yếu tố thẩm mỹ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm đẹp hoặc sắp xếp không gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trang trí phòng", "trang trí nhà cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian hoặc vật thể (như "phòng", "nhà cửa"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "đẹp", "tinh tế").





