Bày biện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Sắp đặt đồ đạc cho đẹp mắt.
Ví dụ: Người phụ nữ khéo léo bày biện mâm cỗ gia tiên trong ngày giỗ.
2.
động từ
Bày thêm ra, đặt thêm ra những cái không cần thiết để phô trương.
Ví dụ: Anh ta có thói quen bày biện những thứ xa xỉ không thực sự cần thiết chỉ để gây ấn tượng với người khác.
Nghĩa 1: Sắp đặt đồ đạc cho đẹp mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bày biện bàn ăn thật đẹp để đón khách.
  • Bạn Lan thích bày biện góc học tập của mình với nhiều đồ chơi nhỏ.
  • Cô giáo bày biện lớp học bằng hoa và đèn lồng nhân dịp lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để chuẩn bị cho buổi tiệc cuối năm, cả lớp đã cùng nhau bày biện không gian thật ấn tượng.
  • Anh ấy có gu thẩm mỹ tinh tế, luôn biết cách bày biện mọi thứ trong phòng một cách hài hòa.
  • Việc bày biện một gian hàng sách không chỉ là sắp xếp mà còn là nghệ thuật thu hút người đọc.
3
Người trưởng thành
  • Người phụ nữ khéo léo bày biện mâm cỗ gia tiên trong ngày giỗ.
  • Cách bày biện không gian sống đôi khi phản ánh rõ nét cá tính và tâm hồn của chủ nhân.
  • Dù cuộc sống bộn bề, cô vẫn dành thời gian bày biện ban công nhỏ thành một khu vườn xanh mát.
  • Trong nghệ thuật cắm hoa, việc bày biện từng cành, từng lá đều mang một ý nghĩa riêng, tạo nên tổng thể hài hòa.
Nghĩa 2: Bày thêm ra, đặt thêm ra những cái không cần thiết để phô trương.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bày biện nhiều đồ chơi ra bàn nhưng không chơi.
  • Chị ấy bày biện nhiều kẹo bánh ra nhưng không ai ăn hết.
  • Mẹ dặn không nên bày biện quá nhiều thứ không dùng đến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một số người thích bày biện những món đồ đắt tiền chỉ để thể hiện sự giàu có.
  • Dù không gian nhỏ, anh ta vẫn cố bày biện thêm nhiều vật trang trí không cần thiết, khiến căn phòng trở nên chật chội.
  • Việc bày biện quá nhiều thông tin không trọng tâm trong bài thuyết trình có thể làm người nghe mất tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta có thói quen bày biện những thứ xa xỉ không thực sự cần thiết chỉ để gây ấn tượng với người khác.
  • Trong kinh doanh, việc bày biện quá mức có thể tạo cảm giác không chân thật, làm mất đi sự tin tưởng của khách hàng.
  • Đôi khi, sự giản dị lại có sức hút hơn là cố gắng bày biện mọi thứ một cách phô trương.
  • Cô ấy luôn tránh bày biện những thành tích cá nhân, thay vào đó để hành động tự nói lên tất cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sắp đặt đồ đạc cho đẹp mắt.
Từ đồng nghĩa:
bày trí sắp đặt
Từ Cách sử dụng
bày biện Trung tính, thường dùng để chỉ việc sắp xếp có chủ đích nhằm tạo vẻ đẹp, sự ngăn nắp. Ví dụ: Người phụ nữ khéo léo bày biện mâm cỗ gia tiên trong ngày giỗ.
bày trí Trung tính, nhấn mạnh sự sắp xếp có tính thẩm mỹ, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn một chút. Ví dụ: Căn phòng được bày trí đơn giản nhưng tinh tế.
sắp đặt Trung tính, nhấn mạnh sự sắp xếp có trật tự, có thể bao gồm yếu tố thẩm mỹ. Ví dụ: Cô ấy sắp đặt lại bàn làm việc cho gọn gàng.
Nghĩa 2: Bày thêm ra, đặt thêm ra những cái không cần thiết để phô trương.
Từ đồng nghĩa:
phô trương trưng trổ
Từ Cách sử dụng
bày biện Tiêu cực, dùng để chỉ hành động thể hiện thái quá, không cần thiết nhằm mục đích khoe khoang. Ví dụ: Anh ta có thói quen bày biện những thứ xa xỉ không thực sự cần thiết chỉ để gây ấn tượng với người khác.
phô trương Tiêu cực, nhấn mạnh sự khoe khoang, thể hiện ra ngoài một cách quá mức, không cần thiết. Ví dụ: Anh ta thích phô trương sự giàu có của mình.
trưng trổ Tiêu cực, nhấn mạnh sự thể hiện quá mức, không tự nhiên, có vẻ kệch cỡm. Ví dụ: Đừng trưng trổ quá nhiều đồ trang sức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sắp xếp đồ đạc trong nhà hoặc chuẩn bị cho một sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về trang trí nội thất hoặc tổ chức sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả không gian hoặc tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm chút, tỉ mỉ trong việc sắp xếp, thường mang sắc thái tích cực.
  • Có thể mang ý chê bai khi nói về việc phô trương không cần thiết.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sắp xếp đẹp mắt hoặc sự phô trương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng "sắp xếp" khi không cần nhấn mạnh sự phô trương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sắp xếp" khi không chú ý đến sắc thái phô trương.
  • Khác biệt với "trang trí" ở chỗ "bày biện" có thể mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bày biện đồ đạc", "bày biện thức ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật hoặc không gian, ví dụ: "bày biện bàn ghế", "bày biện phòng khách".