Sắp đặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đặt, xếp cho có thứ tự (nói khái quát).
Ví dụ: Anh sắp đặt hồ sơ theo thứ tự ngày tháng.
Nghĩa: Đặt, xếp cho có thứ tự (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Sắp đặt sách ngay ngắn trên kệ.
  • Cô bé sắp đặt bút màu vào hộp.
  • Con sắp đặt dép gọn bên cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy sắp đặt tài liệu theo từng môn để dễ tìm.
  • Nhóm trưởng sắp đặt bàn ghế trước khi thuyết trình.
  • Cô thư viện sắp đặt lại kệ sách cho trật tự hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh sắp đặt hồ sơ theo thứ tự ngày tháng.
  • Chỉ cần sắp đặt ngăn tủ một lần cho ra hệ thống, sau đó mọi thứ tự nhiên vào nếp.
  • Cô ấy sắp đặt lịch làm việc khít mà vẫn chừa khoảng thở cho mình.
  • Người quản lý giỏi biết sắp đặt nguồn lực đúng chỗ, đúng lúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đặt, xếp cho có thứ tự (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sắp đặt Trung tính, phổ thông; mức độ khái quát, không nhấn mạnh tỉ mỉ. Ví dụ: Anh sắp đặt hồ sơ theo thứ tự ngày tháng.
sắp xếp Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương. Ví dụ: Cần sắp xếp/sắp đặt hồ sơ gọn gàng.
bố trí Trung tính–hành chính; hơi trang trọng, thiên về sắp theo trật tự, vị trí. Ví dụ: Bố trí/sắp đặt lại chỗ ngồi cho hợp lý.
bừa bộn Trung tính–khẩu ngữ; trạng thái không có trật tự. Ví dụ: Phòng bừa bộn, chưa sắp đặt gì cả.
lộn xộn Trung tính; nhấn mạnh sự rối trật tự. Ví dụ: Hồ sơ lộn xộn, cần sắp đặt lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tổ chức, chuẩn bị cho một sự kiện hoặc công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt việc tổ chức, bố trí một cách có hệ thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự sắp xếp tinh tế, có ý đồ nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc tổ chức dữ liệu hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngăn nắp, có tổ chức.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường chỉ mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tổ chức, chuẩn bị có hệ thống.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự ngẫu nhiên, không có kế hoạch.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, công việc hoặc vật thể cần tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bố trí" khi nói về việc sắp xếp.
  • "Sắp đặt" thường mang ý nghĩa tổng quát hơn, không chỉ giới hạn trong không gian vật lý.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự ngẫu nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sắp đặt công việc", "sắp đặt bàn ghế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, bàn ghế), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới