Lộn xộn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có trật tự, không theo một trình tự nào.
Ví dụ: Kho giấy tờ chưa phân loại khiến văn phòng trông lộn xộn.
2.
động từ
Nói lộn xộn từ chuyện nọ sang chuyện kia.
Ví dụ: Anh ấy trình bày vội, ý tứ lộn xộn nên người nghe khó nắm.
Nghĩa 1: Không có trật tự, không theo một trình tự nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Căn phòng bừa bộn, đồ chơi vương vãi khắp nơi, trông rất lộn xộn.
  • Bạn xếp sách lung tung nên ngăn bàn thành lộn xộn.
  • Sân sau có ghế, chậu cây để không đúng chỗ, nhìn lộn xộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ sinh hoạt, lớp chưa dọn nên bàn ghế xô lệch, cảm giác rất lộn xộn.
  • Khi mọi người chen ra cổng cùng lúc, hàng ngũ vỡ ra, cảnh trở nên lộn xộn.
  • Đề mục trong bài thuyết trình sắp xếp chưa hợp lý, nên tổng thể còn lộn xộn.
3
Người trưởng thành
  • Kho giấy tờ chưa phân loại khiến văn phòng trông lộn xộn.
  • Chợ đầu mối lúc rạng sáng ồn ào, xe đẩy qua lại tạo nên một bức tranh lộn xộn mà sống động.
  • Nếu thiếu quy trình, công việc dễ rơi vào tình trạng lộn xộn rồi trì trệ.
  • Trong đầu anh, kế hoạch đan cài như những sợi dây rối, lộn xộn và khó gỡ.
Nghĩa 2: Nói lộn xộn từ chuyện nọ sang chuyện kia.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn kể chuyện mà nhảy qua nhảy lại, nghe rất lộn xộn.
  • Cô dặn nói theo thứ tự, đừng nói lộn xộn làm bạn bè khó hiểu.
  • Em trình bày bài nhưng nói lộn xộn, quên mất ý chính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi thảo luận, bạn ấy chuyển đề tài liên tục, khiến câu chuyện thành lộn xộn.
  • Bài nói của mình bị đứt đoạn vì mình kể lộn xộn, ý trước chưa xong đã sang ý khác.
  • Nhắn tin theo cảm hứng quá, câu sau đè câu trước, thành ra lộn xộn khó theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trình bày vội, ý tứ lộn xộn nên người nghe khó nắm.
  • Khi căng thẳng, ta dễ nói lộn xộn, như kéo người đối diện vào một mớ dây rối.
  • Bản ghi họp thiếu dàn ý, câu chữ lộn xộn khiến quyết định bị hiểu sai.
  • Đêm khuya, cô độc thoại với chính mình, câu chuyện lộn xộn trôi từ ký ức sang dự định mai sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có trật tự, không theo một trình tự nào.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lộn xộn Diễn tả trạng thái không ngăn nắp, thiếu tổ chức, thường mang sắc thái tiêu cực, phàn nàn. Ví dụ: Kho giấy tờ chưa phân loại khiến văn phòng trông lộn xộn.
bừa bãi Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu sắp xếp, cẩu thả. Ví dụ: Đồ đạc vứt bừa bãi khắp phòng.
ngổn ngang Trung tính, diễn tả sự bày biện không gọn gàng, nhiều thứ cùng lúc. Ví dụ: Sách vở ngổn ngang trên bàn.
hỗn độn Trang trọng, tiêu cực mạnh, chỉ trạng thái mất trật tự nghiêm trọng. Ví dụ: Cảnh tượng sau trận động đất thật hỗn độn.
rối ren Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự phức tạp, khó sắp xếp (thường dùng cho tình hình, công việc). Ví dụ: Tình hình tài chính gia đình đang rối ren.
ngăn nắp Trung tính, tích cực, chỉ sự gọn gàng, có tổ chức. Ví dụ: Căn phòng luôn ngăn nắp.
gọn gàng Trung tính, tích cực, chỉ sự sạch sẽ, không bừa bộn. Ví dụ: Anh ấy ăn mặc rất gọn gàng.
Nghĩa 2: Nói lộn xộn từ chuyện nọ sang chuyện kia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không có trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác hỗn loạn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng không có trật tự, cần tránh trong văn bản trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ sự hỗn loạn trong không gian hoặc trong lời nói.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hỗn độn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỗn độn" nhưng "lộn xộn" thường chỉ sự không có trật tự rõ ràng hơn.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "câu chuyện lộn xộn", "nói lộn xộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
bừa bãi lung tung hỗn độn rối ren ngổn ngang bề bộn xáo trộn xô bồ nhốn nháo lộn ngược