Hỗn độn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào tình trạng có nhiều thành phần lẫn vào nhau đến mức không thể có được một sự phân định rõ ràng nào.
Ví dụ:
Văn phòng sau buổi họp trông hỗn độn với giấy tờ khắp nơi.
Nghĩa: Ở vào tình trạng có nhiều thành phần lẫn vào nhau đến mức không thể có được một sự phân định rõ ràng nào.
1
Học sinh tiểu học
- Phòng khách bừa bộn đồ chơi, trông thật hỗn độn.
- Sau giờ vẽ, màu nước đổ ra bàn, mọi thứ trở nên hỗn độn.
- Trong giờ ra chơi, âm thanh cười nói vang lên hỗn độn khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chợ phiên đông người, tiếng rao và bước chân hòa vào nhau thành một khung cảnh hỗn độn.
- Trang vở ghi vội đủ thứ ý khiến đầu óc cậu ấy thấy hỗn độn, khó tập trung.
- Tin nhắn dồn dập làm cuộc trò chuyện trở nên hỗn độn, chẳng ai theo kịp mạch chuyện.
3
Người trưởng thành
- Văn phòng sau buổi họp trông hỗn độn với giấy tờ khắp nơi.
- Những cảm xúc trái chiều đến cùng lúc, khiến tâm trí tôi hỗn độn như mây vỡ trong cơn gió.
- Thành phố giờ tan tầm hỗn độn: còi xe, đèn vàng, người vội vã đan vào nhau.
- Sau biến cố, các ưu tiên trộn lẫn, ngày nào cũng bắt đầu trong một lịch trình hỗn độn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào tình trạng có nhiều thành phần lẫn vào nhau đến mức không thể có được một sự phân định rõ ràng nào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỗn độn | trung tính → tiêu cực nhẹ; miêu tả trạng thái rối rắm, thiếu trật tự; dùng chung cho đời sống, công việc, không gian Ví dụ: Văn phòng sau buổi họp trông hỗn độn với giấy tờ khắp nơi. |
| rối ren | trung tính; mức độ nhẹ–vừa, thiên về sự rối rắm tổ chức Ví dụ: Tình hình công ty đang rối ren sau khi sáp nhập. |
| lộn xộn | khẩu ngữ, trung tính; mức độ vừa; nhấn mạnh sự không có trật tự bề mặt Ví dụ: Đồ đạc trong phòng quá lộn xộn. |
| bừa bộn | khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa; thiên về bề bộn không gian, vật dụng Ví dụ: Bàn làm việc bừa bộn giấy tờ. |
| rối bời | khẩu ngữ, biểu cảm; mức độ vừa; có sắc thái cảm xúc lúng túng, rối rắm Ví dụ: Sau tin tức đó, mọi kế hoạch trở nên rối bời. |
| ngăn nắp | trung tính; mức độ rõ; nhấn mạnh trật tự, sắp xếp có hệ thống Ví dụ: Căn phòng được sắp xếp ngăn nắp. |
| trật tự | trang trọng nhẹ; mức độ rõ; nhấn mạnh có quy củ, thứ tự Ví dụ: Mọi công việc diễn ra trật tự sau khi phân công lại. |
| gọn gàng | khẩu ngữ, trung tính; mức độ nhẹ; nhấn mạnh sự gọn ghẽ, sạch sẽ Ví dụ: Hồ sơ đã được sắp xếp gọn gàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng lộn xộn, không có trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "lộn xộn" hoặc "rối loạn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự rối ren, phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lộn xộn, không có trật tự.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng từ "rối loạn".
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng vật lý hoặc tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hỗn tạp", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể tình trạng hỗn độn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hỗn độn", "quá hỗn độn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.





