Bề bộn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhiều và lộn xộn.
Ví dụ: Căn nhà trở nên bề bộn sau một tuần không ai dọn dẹp.
2.
tính từ
Nhiều và bận rộn.
Ví dụ: Anh ấy luôn bề bộn với công việc kinh doanh của mình.
Nghĩa 1: Nhiều và lộn xộn.
1
Học sinh tiểu học
  • Phòng của em rất bề bộn vì đồ chơi vương vãi khắp nơi.
  • Mẹ dọn dẹp đống sách bề bộn trên bàn học của anh.
  • Sau buổi tiệc, sân nhà trông thật bề bộn với vỏ bánh kẹo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căn phòng trọ nhỏ bé trở nên bề bộn hơn sau mỗi lần cậu ấy tìm đồ.
  • Tâm trí cô bé bề bộn những suy nghĩ mông lung về tương lai.
  • Dù đã cố gắng sắp xếp, chồng tài liệu trên bàn vẫn cứ bề bộn.
3
Người trưởng thành
  • Căn nhà trở nên bề bộn sau một tuần không ai dọn dẹp.
  • Cuộc sống đôi khi bề bộn như một mớ tơ vò, cần sự kiên nhẫn để gỡ rối.
  • Những ký ức cũ kỹ và bề bộn cứ thế ùa về mỗi khi anh nhìn lại tấm ảnh xưa.
  • Một tâm hồn bề bộn những lo toan khó lòng tìm thấy sự bình yên.
Nghĩa 2: Nhiều và bận rộn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rất bề bộn với công việc ở cơ quan.
  • Bố bề bộn chuẩn bị cho chuyến đi công tác xa.
  • Cô giáo bề bộn chấm bài cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ngày cuối năm học, ai cũng bề bộn với lịch thi cử dày đặc.
  • Dù bề bộn với các hoạt động ngoại khóa, cô ấy vẫn giữ vững thành tích học tập.
  • Anh trai tôi bề bộn với dự án khoa học mới, thường xuyên về nhà muộn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luôn bề bộn với công việc kinh doanh của mình.
  • Cuộc sống hiện đại khiến nhiều người cảm thấy bề bộn, quay cuồng trong guồng quay công việc.
  • Dù bề bộn đến mấy, cô ấy vẫn dành thời gian chăm sóc gia đình chu đáo.
  • Giữa những bề bộn của cuộc sống mưu sinh, đôi khi ta cần một khoảnh khắc tĩnh lặng để nhìn lại chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhiều và lộn xộn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bề bộn Diễn tả trạng thái không ngăn nắp, không gọn gàng, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Căn nhà trở nên bề bộn sau một tuần không ai dọn dẹp.
lộn xộn Trung tính, diễn tả sự không ngăn nắp, không có trật tự. Ví dụ: Căn phòng lộn xộn sau bữa tiệc.
ngổn ngang Trung tính, diễn tả nhiều thứ nằm rải rác, không sắp xếp, thường gợi cảm giác bừa bộn, chưa hoàn thành. Ví dụ: Sách vở ngổn ngang trên bàn học.
bừa bãi Tiêu cực nhẹ, diễn tả sự không gọn gàng, vứt đồ đạc lung tung. Ví dụ: Quần áo vứt bừa bãi khắp sàn nhà.
gọn gàng Trung tính, diễn tả sự sắp xếp ngăn nắp, sạch sẽ. Ví dụ: Mọi thứ trong tủ đều rất gọn gàng.
ngăn nắp Trung tính, diễn tả sự sắp xếp có trật tự, có hệ thống. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ bàn làm việc ngăn nắp.
Nghĩa 2: Nhiều và bận rộn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhàn rỗi thảnh thơi rảnh rỗi
Từ Cách sử dụng
bề bộn Diễn tả trạng thái có nhiều việc phải làm, công việc chồng chất, thường gây cảm giác vất vả, áp lực. Ví dụ: Anh ấy luôn bề bộn với công việc kinh doanh của mình.
bận rộn Trung tính, diễn tả có nhiều việc phải làm, không có thời gian rảnh. Ví dụ: Anh ấy rất bận rộn với dự án mới.
bận bịu Trung tính, thường dùng để chỉ sự bận rộn liên tục, không ngơi nghỉ, có phần vất vả. Ví dụ: Mấy ngày nay cô ấy bận bịu chuẩn bị cho chuyến đi.
tất bật Trung tính, diễn tả sự vội vã, hối hả vì có nhiều việc phải làm cùng lúc. Ví dụ: Mẹ tôi tất bật chuẩn bị bữa cơm chiều.
nhàn rỗi Trung tính, diễn tả trạng thái không có việc gì phải làm, có nhiều thời gian rảnh. Ví dụ: Cuối tuần anh ấy thường nhàn rỗi đọc sách.
thảnh thơi Trung tính, diễn tả trạng thái thoải mái, không lo nghĩ, không vướng bận công việc. Ví dụ: Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy cảm thấy thảnh thơi hơn.
rảnh rỗi Trung tính, diễn tả có thời gian trống, không bị ràng buộc bởi công việc. Ví dụ: Khi rảnh rỗi, tôi thích đi dạo công viên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng lộn xộn của không gian hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng công việc hoặc môi trường làm việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự lộn xộn hoặc bận rộn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lộn xộn, thiếu trật tự hoặc áp lực công việc.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lộn xộn hoặc bận rộn.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bận rộn" hoặc "lộn xộn" nhưng "bề bộn" nhấn mạnh cả hai yếu tố.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bề bộn", "quá bề bộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) hoặc danh từ chỉ sự việc, công việc.