Xáo trộn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đảo lộn lung tung.
Ví dụ: Tôi lỡ xáo trộn hồ sơ, phải sắp xếp lại từ đầu.
Nghĩa: Đảo lộn lung tung.
1
Học sinh tiểu học
  • Em xáo trộn các mảnh ghép nên bức tranh bị rối.
  • Gió thổi làm đống lá bị xáo trộn khắp sân.
  • Bạn xáo trộn sách trong cặp nên tìm mãi không thấy vở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xáo trộn thứ tự bài tập nên nộp sai phần cần làm.
  • Tiếng chuông báo cháy giả làm cả lớp xáo trộn kế hoạch kiểm tra.
  • Tin đổi phòng thi bất ngờ đã xáo trộn lịch ôn của tụi mình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lỡ xáo trộn hồ sơ, phải sắp xếp lại từ đầu.
  • Một cuộc gọi ngoài dự tính đủ xáo trộn cả buổi sáng kỷ luật của tôi.
  • Những cảm xúc cũ quay về, xáo trộn nhịp sống tôi vừa gắng ổn định.
  • Chỉ một thay đổi nhỏ trong nhân sự cũng có thể xáo trộn cấu trúc công việc của cả nhóm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đảo lộn lung tung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xáo trộn mức độ trung bình; sắc thái trung tính-khẩu ngữ; chỉ hành động làm lẫn lộn, mất trật tự Ví dụ: Tôi lỡ xáo trộn hồ sơ, phải sắp xếp lại từ đầu.
xáo trung tính-khẩu ngữ; nhẹ hơn, thường nói nhanh Ví dụ: Đừng xáo đồ lên nữa.
đảo lộn trung tính; mức độ vừa–mạnh, thiên mô tả kết quả lộn xộn Ví dụ: Cậu đừng đảo lộn cả căn phòng.
sắp xếp trung tính; hành động lập lại trật tự Ví dụ: Hãy sắp xếp lại giấy tờ đi.
chỉnh đốn trang trọng; mức độ mạnh, thiết lập kỷ cương Ví dụ: Cần chỉnh đốn lại quy trình làm việc.
ổn định trung tính; nhấn trạng thái hết rối loạn Ví dụ: Sau biến động, thị trường dần ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không ổn định, lộn xộn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự thay đổi, biến động trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự hỗn loạn, bất ổn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ổn, không chắc chắn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi không có trật tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xáo trộn" trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Khác biệt với "thay đổi" ở chỗ "xáo trộn" nhấn mạnh sự lộn xộn, không có trật tự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xáo trộn mọi thứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "xáo trộn hoàn toàn", "xáo trộn dữ liệu".