Chỉnh đốn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa sang, sắp đặt lại cho đúng phép tắc, cho có nền nếp.
Ví dụ: Anh ấy đang chỉnh đốn lại hồ sơ và quy trình làm việc của phòng.
Nghĩa: Sửa sang, sắp đặt lại cho đúng phép tắc, cho có nền nếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng giúp chỉnh đốn hàng ngũ cho thẳng thớm trước khi vào lớp.
  • Cô giáo nhắc cả lớp chỉnh đốn bàn ghế ngay ngắn sau giờ vẽ.
  • Mẹ bảo em chỉnh đốn góc học tập gọn gàng trước khi đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi sinh hoạt, chúng mình cùng chỉnh đốn câu lạc bộ để hoạt động đều đặn hơn.
  • Thầy tổng phụ trách yêu cầu chỉnh đốn nề nếp chào cờ để buổi lễ nghiêm trang.
  • Nhóm trưởng đề nghị chỉnh đốn lịch học thêm cho hợp lý, tránh trùng giờ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang chỉnh đốn lại hồ sơ và quy trình làm việc của phòng.
  • Ban quản lý quyết tâm chỉnh đốn kỷ luật để công việc không trượt khỏi quỹ đạo.
  • Sau một thời gian buông lỏng, cô tự chỉnh đốn thói quen sinh hoạt cho cân bằng hơn.
  • Muốn tổ chức vững vàng, phải thường xuyên chỉnh đốn từ những điều nhỏ nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa sang, sắp đặt lại cho đúng phép tắc, cho có nền nếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chỉnh đốn Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, đoàn thể, hoặc các vấn đề có tính quy củ, kỷ luật. Ví dụ: Anh ấy đang chỉnh đốn lại hồ sơ và quy trình làm việc của phòng.
chấn chỉnh Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, đoàn thể. Ví dụ: Cần chấn chỉnh lại tác phong làm việc của cán bộ.
buông lỏng Trung tính, thường dùng để chỉ sự thiếu kiểm soát, quản lý. Ví dụ: Nếu buông lỏng quản lý, tình hình sẽ trở nên phức tạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa sang, sắp xếp lại một cách nghiêm túc, có trật tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản yêu cầu sự nghiêm túc, kỷ luật, như báo cáo, thông báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả sự thay đổi, cải tổ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý, tổ chức, cải cách.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, kỷ luật và trật tự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của việc sửa đổi, cải tổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức, hệ thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sửa chữa" nhưng "chỉnh đốn" nhấn mạnh vào sự nghiêm túc và trật tự.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chỉnh đốn lại", "chỉnh đốn công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, tổ chức), phó từ (lại, thêm), và trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).