Cải tổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổ chức lại cho khác hẳn trước.
Ví dụ: Công ty công bố kế hoạch cải tổ bộ phận bán hàng.
2.
danh từ
Thay đổi căn bản và toàn diện về tổ chức, thể chế, cơ chế, v.v. trong mọi lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội, nhằm khắc phục hậu quả sai lầm trong quá khứ, đưa xã hội tiến lên.
Ví dụ: Quốc hội bàn về chương trình cải tổ toàn diện hệ thống quản trị.
Nghĩa 1: Tổ chức lại cho khác hẳn trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường đang tiến hành cải tổ lớp học cho gọn gàng hơn.
  • Sau kỳ nghỉ, câu lạc bộ có cuộc cải tổ để hoạt động nề nếp.
  • Đội bóng có cuộc cải tổ, đổi vị trí bạn nào phù hợp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự lớp đề xuất một cuộc cải tổ để phân công nhiệm vụ rõ ràng.
  • Thư viện thực hiện cải tổ, sắp kệ sách theo chủ đề để dễ tìm.
  • Câu lạc bộ khoa học bàn về cải tổ để thu hút thành viên tích cực hơn.
3
Người trưởng thành
  • Công ty công bố kế hoạch cải tổ bộ phận bán hàng.
  • Sau những trục trặc kéo dài, ban lãnh đạo buộc phải làm một cuộc cải tổ để chấn chỉnh quy trình.
  • Không cải tổ mạnh tay, những thói quen cũ sẽ kéo hiệu quả xuống mãi.
  • Cuộc cải tổ lần này không chỉ thay người mà còn thay cách phối hợp công việc.
Nghĩa 2: Thay đổi căn bản và toàn diện về tổ chức, thể chế, cơ chế, v.v. trong mọi lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội, nhằm khắc phục hậu quả sai lầm trong quá khứ, đưa xã hội tiến lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Đất nước tiến hành cải tổ để cuộc sống người dân tốt hơn.
  • Nhà nước nói về cải tổ để sửa những điều chưa đúng trước đây.
  • Nhờ cải tổ, nhiều nơi có trường học, bệnh viện mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài học lịch sử nhắc đến thời kỳ cải tổ để sửa sai và phát triển đất nước.
  • Khi cải tổ được thực hiện đồng bộ, luật lệ rõ ràng hơn và người dân được bảo vệ tốt hơn.
  • Cải tổ không chỉ đổi tên cơ quan mà còn đổi cách quản lý để xã hội tiến bộ.
3
Người trưởng thành
  • Quốc hội bàn về chương trình cải tổ toàn diện hệ thống quản trị.
  • Không có cải tổ sâu rộng, những sai lầm cũ sẽ lặp lại với cái giá đắt hơn.
  • Cải tổ đòi hỏi thay đổi thể chế, cơ chế và cả tư duy quyền lực, nếu không chỉ là vá víu.
  • Những đợt cải tổ thành công thường đi kèm minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự đồng thuận xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổ chức lại cho khác hẳn trước.
Nghĩa 2: Thay đổi căn bản và toàn diện về tổ chức, thể chế, cơ chế, v.v. trong mọi lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội, nhằm khắc phục hậu quả sai lầm trong quá khứ, đưa xã hội tiến lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cải tổ Chỉ quá trình thay đổi sâu rộng, có hệ thống, mang tính chiến lược, thường áp dụng cho các hệ thống lớn như quốc gia, tổ chức. Ví dụ: Quốc hội bàn về chương trình cải tổ toàn diện hệ thống quản trị.
cải cách Trung tính, trang trọng, thường dùng trong chính trị, xã hội, giáo dục. Ví dụ: Chính phủ đang đẩy mạnh cải cách hành chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về chính trị hoặc kinh tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về chính sách, kinh tế, và quản lý nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý, kinh tế, và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng, thường liên quan đến các thay đổi lớn và có hệ thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các thay đổi lớn, có hệ thống trong tổ chức hoặc cơ chế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các thay đổi nhỏ lẻ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "kinh tế", "chính trị", "xã hội".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cải cách", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Cải tổ" thường mang ý nghĩa thay đổi toàn diện hơn so với "cải cách".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ thay đổi khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự cải tổ", "quá trình cải tổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (thực hiện, tiến hành), tính từ (toàn diện, căn bản) và các từ chỉ định (sự, quá trình).