Canh tân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đổi mới (thường nói về chính trị, xã hội).
Ví dụ:
Chính quyền canh tân để đời sống người dân tốt hơn.
Nghĩa: Đổi mới (thường nói về chính trị, xã hội).
1
Học sinh tiểu học
- Thành phố canh tân để công viên sạch và đẹp hơn cho mọi người.
- Ngôi trường canh tân phương pháp dạy, học sinh thấy học vui hơn.
- Thư viện canh tân nội quy, ai cũng đọc sách trật tự hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Địa phương quyết tâm canh tân bộ máy hành chính để phục vụ dân nhanh hơn.
- Nhờ canh tân giáo dục, lớp học trở nên cởi mở và tôn trọng ý kiến học sinh.
- Cộng đồng làng chài canh tân cách quản lý rác thải, bờ biển dần trong sạch.
3
Người trưởng thành
- Chính quyền canh tân để đời sống người dân tốt hơn.
- Canh tân không chỉ là sửa vài quy định, mà là thay đổi cách nghĩ của cả xã hội.
- Khi tiếng nói người dân được lắng nghe, việc canh tân mới chạm tới gốc rễ vấn đề.
- Một quốc gia dám canh tân sẽ mở cửa tương lai, thay vì lặp lại những bước chân cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đổi mới (thường nói về chính trị, xã hội).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| canh tân | Trang trọng, chính thức, mang ý nghĩa tích cực về sự thay đổi lớn, có tính hệ thống nhằm tiến bộ, phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, xã hội. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chính quyền canh tân để đời sống người dân tốt hơn. |
| đổi mới | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là chính trị, xã hội. Ví dụ: Đảng và Nhà nước chủ trương đổi mới toàn diện đất nước. |
| cải cách | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong các lĩnh vực lớn như hành chính, giáo dục, kinh tế. Ví dụ: Chính phủ đang tiến hành cải cách hành chính để nâng cao hiệu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các chính sách hoặc phong trào đổi mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về sự thay đổi xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự thay đổi tích cực và tiến bộ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các cải cách lớn trong xã hội hoặc chính trị.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không liên quan đến sự đổi mới lớn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự thay đổi hoặc cải cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "đổi mới" nhưng "canh tân" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống hàng ngày hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "canh tân đất nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đất nước, xã hội), trạng từ (mạnh mẽ, toàn diện).





