Cách tân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đổi mới, thường về văn hoá, nghệ thuật.
Ví dụ:
Nhà văn cách tân lối viết để làm mới tiểu thuyết.
Nghĩa: Đổi mới, thường về văn hoá, nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô họa sĩ cách tân bức tranh bằng màu sắc tươi lạ.
- Nhà trường cách tân tiết múa hát để học sinh hào hứng hơn.
- Đoàn kịch thiếu nhi cách tân câu chuyện cổ tích để vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban nhạc trẻ cách tân giai điệu dân ca, tạo âm thanh hiện đại mà vẫn quen thuộc.
- Nhà thiết kế sân khấu cách tân ánh sáng và phông màn để vở diễn sống động hơn.
- Đạo diễn cách tân kịch bản bằng cách đan xen quá khứ và hiện tại.
3
Người trưởng thành
- Nhà văn cách tân lối viết để làm mới tiểu thuyết.
- Nhạc sĩ chọn cách tân nhạc cụ dân tộc, thổi hơi thở đô thị vào làn điệu cũ.
- Bảo tàng cách tân cách trưng bày, để mỗi hiện vật biết kể câu chuyện của mình.
- Không phải cứ ồn ào là cách tân; đôi khi chỉ một nhịp ngắt cũng mở ra con đường thẩm mỹ khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đổi mới, thường về văn hoá, nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cách tân | Trang trọng, chỉ sự thay đổi mang tính đột phá, hiện đại hóa trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật. Ví dụ: Nhà văn cách tân lối viết để làm mới tiểu thuyết. |
| đổi mới | Trung tính, phổ biến, chỉ sự thay đổi để tốt hơn hoặc phù hợp hơn. Ví dụ: Chính phủ đang nỗ lực đổi mới nền kinh tế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự đổi mới trong các lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi nói về sự sáng tạo, đổi mới trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các ngành liên quan đến thiết kế, kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đổi mới, sáng tạo, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đổi mới, sáng tạo trong văn hóa, nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự đổi mới hoặc sáng tạo.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "văn hóa", "nghệ thuật".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đổi mới" nhưng "cách tân" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn trong nghệ thuật.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cách tân văn hóa", "cách tân nghệ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được đổi mới, ví dụ: "văn hóa", "nghệ thuật".





