Đảo lộn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho thay đổi, xáo trộn lại hoàn toàn.
Ví dụ:
Đợt cắt giảm nhân sự đã đảo lộn kế hoạch công việc của tôi.
Nghĩa: Làm cho thay đổi, xáo trộn lại hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa to làm đảo lộn kế hoạch đi dã ngoại của lớp.
- Bạn nhỏ vô ý làm rơi hộp bút, mọi thứ trong cặp bị đảo lộn.
- Chuông báo cháy vang lên, cả lớp bị đảo lộn trật tự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một tin nhắn bất ngờ có thể đảo lộn lịch ôn thi cả tuần.
- Khi giáo viên đổi chỗ ngồi, nhóm bạn thấy nhịp làm việc bị đảo lộn.
- Sân trường đang ồn ào, bỗng mất điện khiến mọi thứ đảo lộn như một cuộn phim tua ngược.
3
Người trưởng thành
- Đợt cắt giảm nhân sự đã đảo lộn kế hoạch công việc của tôi.
- Một cuộc gọi lúc nửa đêm đủ sức đảo lộn nhịp sống tưởng chừng ổn định.
- Dịch bệnh đảo lộn bức tranh kinh tế, buộc nhiều người học cách bắt đầu lại.
- Chỉ một quyết định vội vàng cũng có thể đảo lộn một mối quan hệ đang yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho thay đổi, xáo trộn lại hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đảo lộn | Diễn tả sự thay đổi mạnh mẽ, gây mất trật tự hoặc đảo ngược hoàn toàn. Ví dụ: Đợt cắt giảm nhân sự đã đảo lộn kế hoạch công việc của tôi. |
| xáo trộn | Trung tính, diễn tả sự mất trật tự, hỗn loạn. Ví dụ: Kế hoạch của họ bị xáo trộn vì sự cố bất ngờ. |
| sắp xếp | Trung tính, diễn tả hành động đặt mọi thứ vào đúng vị trí, có trật tự. Ví dụ: Anh ấy sắp xếp lại các tài liệu trên bàn làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thay đổi lớn trong cuộc sống hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự thay đổi đột ngột trong các tình huống hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự biến đổi hoặc xáo trộn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, hỗn loạn hoặc không ổn định.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn và bất ngờ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự ổn định hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi nhẹ hơn như "thay đổi" hoặc "biến đổi".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự thay đổi lớn.
- Đảm bảo ngữ cảnh đủ mạnh để từ này không bị lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm thay đổi trật tự.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã bị đảo lộn", "sẽ đảo lộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật, hiện tượng (ví dụ: "trật tự", "cuộc sống") và phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "hoàn toàn", "hoàn tất").





