Đảo ngược
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thay đổi ngược lại hoàn toàn.
Ví dụ:
Cô ấy đảo ngược quyết định sau khi nghe thêm bằng chứng.
Nghĩa: Thay đổi ngược lại hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh bị treo lộn, cô giáo bảo em đảo ngược lại cho đúng.
- Con lật chiếc áo đang mặc trái, đảo ngược để mặc cho phải.
- Bạn đổi chỗ hai khối lego, rồi đảo ngược chúng về như ban đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy kết quả sai, bạn ấy đảo ngược các bước làm và tìm ra chỗ nhầm.
- Trận đấu tưởng thua, nhưng đội bóng đã đảo ngược cục diện trong hiệp cuối.
- Đọc mật mã, cậu thử đảo ngược thứ tự chữ để giải bài toán.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đảo ngược quyết định sau khi nghe thêm bằng chứng.
- Chỉ một lời xin lỗi chân thành cũng có thể đảo ngược bầu không khí căng thẳng.
- Khi nhìn lại, anh muốn đảo ngược vài lựa chọn, nhưng thời gian không chiều theo ý muốn.
- Doanh nghiệp kịp thời tái cấu trúc, đảo ngược đà suy giảm trước khủng hoảng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thay đổi ngược lại hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa:
đổi ngược lật ngược
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đảo ngược | Diễn tả sự thay đổi hoàn toàn về hướng, thứ tự, hoặc trạng thái; mang tính quyết định, mạnh mẽ, trung tính. Ví dụ: Cô ấy đảo ngược quyết định sau khi nghe thêm bằng chứng. |
| đổi ngược | Trung tính, nhấn mạnh sự thay đổi sang hướng đối lập. Ví dụ: Anh ấy đã đổi ngược quyết định vào phút chót. |
| lật ngược | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chiến thuật, tình thế, hoặc vật lý, nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn vị trí hoặc trạng thái. Ví dụ: Đội bóng đã lật ngược thế trận một cách ngoạn mục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lộn ngược" hoặc "quay ngược".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự thay đổi hoàn toàn trong tình huống hoặc quyết định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, như "đảo ngược quy trình" hoặc "đảo ngược dữ liệu".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi mạnh mẽ, rõ rệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn, đặc biệt trong văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "lộn ngược" trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lộn ngược" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "thay đổi" ở mức độ triệt để của sự thay đổi.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ thay đổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đảo ngược tình thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, ví dụ: "đảo ngược hoàn toàn", "đảo ngược kết quả".





