Tu sửa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa chữa lại những chỗ bị hư hỏng.
Ví dụ: Tôi phải tu sửa đường ống nước bị rò.
Nghĩa: Sửa chữa lại những chỗ bị hư hỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau mưa to, bố tu sửa mái nhà bị dột.
  • Chú công nhân đang tu sửa chiếc cầu tróc sơn.
  • Cô giáo nhờ bác bảo vệ tu sửa cái cửa bị kẹt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường tu sửa sân bóng để học sinh tập luyện an toàn hơn.
  • Chiếc xe đạp cũ được tu sửa, chạy êm như mới.
  • Họ tranh thủ kỳ nghỉ hè để tu sửa căn bếp nứt tường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phải tu sửa đường ống nước bị rò.
  • Những vết nứt nhỏ nếu không tu sửa kịp sẽ thành vấn đề lớn.
  • Chúng tôi huy động hàng xóm cùng tu sửa con hẻm bong tróc, đi cho đỡ vấp.
  • Sau cơn bão, ai nấy đều lặng lẽ tu sửa mái tôn, mong kịp che mưa chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa chữa lại những chỗ bị hư hỏng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tu sửa Trung tính, thường dùng cho việc sửa chữa có quy mô hoặc cần sự cẩn thận, tỉ mỉ, đặc biệt với công trình, vật dụng có giá trị. Ví dụ: Tôi phải tu sửa đường ống nước bị rò.
sửa chữa Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều quy mô từ nhỏ đến lớn. Ví dụ: Thợ đang sửa chữa đường ống nước bị rò rỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa nhà cửa, đồ vật hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, thông báo liên quan đến việc bảo trì, nâng cấp cơ sở vật chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn bảo trì thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cần thiết và tính cấp bách trong việc sửa chữa.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc sửa chữa để khôi phục chức năng ban đầu.
  • Tránh dùng khi chỉ cần bảo dưỡng định kỳ, có thể thay bằng "bảo trì".
  • Thường dùng cho các công trình, thiết bị có giá trị lớn hoặc quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo trì" khi không rõ mục đích sửa chữa.
  • Khác với "cải tạo" ở chỗ không thay đổi cấu trúc hay chức năng ban đầu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tu sửa nhà cửa", "tu sửa máy móc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cần sửa chữa, ví dụ: "nhà", "xe", "đường".