Chữa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho hết bệnh tật hoặc hết hư hỏng, v.v. để trở lại hoặc trở thành bình thường.
Ví dụ:
Thuốc kháng sinh giúp chữa dứt điểm nhiễm trùng.
2.
động từ
Thêm bớt, sửa đổi cho trở thành thích hợp với yêu cầu.
Ví dụ:
Biên tập viên chữa bản thảo trước khi in.
Nghĩa 1: Làm cho hết bệnh tật hoặc hết hư hỏng, v.v. để trở lại hoặc trở thành bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bác sĩ chữa cho bé khỏi ho.
- Mẹ bôi thuốc mỡ để chữa vết xước ở đầu gối.
- Chú thợ sửa xe chữa cái bánh xe bị xì hơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô y sĩ kiên nhẫn chữa cho bệnh nhân đến khi cơn sốt hạ xuống.
- Thợ điện đến chữa chiếc quạt quay chập chờn suốt mấy ngày.
- Nhờ được chữa kịp thời, con mèo lại chạy nhảy tung tăng.
3
Người trưởng thành
- Thuốc kháng sinh giúp chữa dứt điểm nhiễm trùng.
- Không phải vết thương nào thời gian cũng tự chữa được.
- Anh thợ lão luyện chỉ mất chốc lát để chữa chiếc đồng hồ đứng máy.
- Có những nỗi mệt mỏi chỉ được chữa khi ta dám dừng lại và chăm sóc chính mình.
Nghĩa 2: Thêm bớt, sửa đổi cho trở thành thích hợp với yêu cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chữa lỗi chính tả trong bài của em.
- Bạn Lan chữa câu văn cho mạch lạc hơn.
- Bố giúp em chữa lại mô hình để nó đứng vững.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chữa đề toán, chỉ ra chỗ em suy luận thiếu bước.
- Bạn tổ trưởng chữa kịch bản, cắt bớt đoạn rườm rà.
- Em đọc lại bài thuyết trình rồi chữa vài từ cho đúng ý.
3
Người trưởng thành
- Biên tập viên chữa bản thảo trước khi in.
- Đôi khi ta chỉ cần chữa một chi tiết nhỏ là cỗ máy vận hành trơn tru.
- Anh đạo diễn chữa cảnh quay cuối để nhịp phim gọn lại.
- Trong giao tiếp, biết lắng nghe giúp ta chữa câu nói kịp thời trước khi gây hiểu lầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho hết bệnh tật hoặc hết hư hỏng, v.v. để trở lại hoặc trở thành bình thường.
Từ trái nghĩa:
làm hỏng gây bệnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chữa | Hành động khôi phục trạng thái ban đầu, loại bỏ sự bất thường, bệnh tật hoặc hư hỏng. Ví dụ: Thuốc kháng sinh giúp chữa dứt điểm nhiễm trùng. |
| điều trị | Y học, trang trọng, tập trung vào quá trình Ví dụ: Bác sĩ đang điều trị cho bệnh nhân ung thư. |
| sửa | Thông thường, kỹ thuật, tập trung vào khôi phục hư hỏng Ví dụ: Anh ấy đang sửa chiếc xe đạp bị hỏng. |
| cứu chữa | Y học, khẩn cấp, mang ý nghĩa cứu giúp Ví dụ: Đội ngũ y tế đã cứu chữa kịp thời cho nạn nhân. |
| làm hỏng | Thông thường, gây hư hại, phá vỡ Ví dụ: Đứa bé vô tình làm hỏng đồ chơi. |
| gây bệnh | Y học, gây ra tình trạng bệnh tật Ví dụ: Vi khuẩn này có thể gây bệnh cho con người. |
Nghĩa 2: Thêm bớt, sửa đổi cho trở thành thích hợp với yêu cầu.
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chữa | Hành động điều chỉnh, cải thiện nội dung hoặc hình thức để đạt được sự phù hợp, chính xác. Ví dụ: Biên tập viên chữa bản thảo trước khi in. |
| sửa | Thông thường, điều chỉnh, khắc phục lỗi Ví dụ: Cô giáo sửa lỗi chính tả cho học sinh. |
| chỉnh sửa | Trung tính, văn bản, hình ảnh, điều chỉnh chi tiết Ví dụ: Anh ấy đang chỉnh sửa ảnh trước khi đăng lên mạng. |
| hiệu đính | Trang trọng, văn bản, kiểm tra và sửa chữa kỹ lưỡng Ví dụ: Tạp chí đã hiệu đính lại bài viết trước khi xuất bản. |
| giữ nguyên | Trung tính, không thay đổi, duy trì trạng thái ban đầu Ví dụ: Anh ấy quyết định giữ nguyên thiết kế ban đầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc điều trị bệnh hoặc sửa chữa đồ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các phương pháp điều trị y tế hoặc sửa đổi tài liệu, văn bản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả quá trình hồi phục hoặc cải thiện tình trạng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, kỹ thuật để chỉ việc điều trị bệnh hoặc sửa chữa thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cải thiện hoặc khắc phục vấn đề.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh y học hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa cải thiện, khắc phục một vấn đề cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc sửa chữa hoặc điều trị.
- Có thể thay thế bằng từ "sửa" trong một số trường hợp không liên quan đến y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sửa" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "sửa" ở chỗ "chữa" thường liên quan đến y tế hoặc sửa đổi để phù hợp hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chữa bệnh", "chữa xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bệnh, xe), trạng từ (nhanh chóng), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích (để, nhằm).





