Phục hồi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khôi phục cái đã mất đi.
Ví dụ: Thành phố đang phục hồi tuyến đường sau đợt ngập nặng.
Nghĩa: Khôi phục cái đã mất đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường trồng lại bãi cỏ để phục hồi sân chơi xanh mát.
  • Bạn nhỏ tưới cây khô để phục hồi vườn hoa sau nắng gắt.
  • Bảo tàng phục hồi bức tranh cũ để mọi người lại được ngắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em dọn rác ở bờ sông để phục hồi dòng nước trong.
  • Sau cơn bão, cả xóm cùng nhau dựng lại mái tôn, phục hồi mái nhà bị tốc.
  • Câu lạc bộ lịch sử phục hồi lễ hội truyền thống, để làng thêm rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố đang phục hồi tuyến đường sau đợt ngập nặng.
  • Sau cú sốc, cô dành thời gian tĩnh dưỡng để phục hồi sức khỏe và nhịp sống.
  • Dự án trồng rừng giúp phục hồi hệ sinh thái, kéo chim chóc về tổ.
  • Xưởng mộc tỉ mỉ phục hồi chiếc tủ cổ, trả lại vẻ trầm ấm của gỗ xưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khôi phục cái đã mất đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phục hồi trung tính, trang trọng vừa; dùng trong hành chính, kỹ thuật, y tế, văn bản chuẩn Ví dụ: Thành phố đang phục hồi tuyến đường sau đợt ngập nặng.
khôi phục trung tính, trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Sau bão, chính quyền khôi phục hệ thống điện.
hồi phục trung tính, nghiêng y tế/kinh tế; mức độ tương đương trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Nền kinh tế đang hồi phục sau suy thoái.
phá huỷ mạnh, trung tính; ngược nghĩa trực tiếp trong vật chất/công trình Ví dụ: Trận động đất phá hủy nhiều cây cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc khôi phục sức khỏe, tinh thần hoặc trạng thái ban đầu của một vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ việc khôi phục dữ liệu, hệ thống hoặc các dự án phát triển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về sự tái sinh, hồi sinh của nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc khôi phục chức năng của máy móc, thiết bị hoặc hệ thống công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, hy vọng và khả năng trở lại trạng thái tốt hơn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng khôi phục hoặc tái thiết lập trạng thái ban đầu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có khả năng khôi phục thực tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như sức khỏe, hệ thống, dữ liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hồi phục" khi nói về sức khỏe, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "tái tạo" ở chỗ "phục hồi" nhấn mạnh việc trở lại trạng thái cũ, trong khi "tái tạo" có thể bao hàm sự sáng tạo mới.
  • Chú ý đến đối tượng phục hồi để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phục hồi sức khỏe", "phục hồi dữ liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sức khỏe, dữ liệu), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...