Vãn hồi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở lại tình trạng bình thường như trước.
Ví dụ: Chính quyền triển khai các biện pháp để vãn hồi trật tự công cộng.
Nghĩa: Làm cho trở lại tình trạng bình thường như trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ cô giáo hòa giải, tình bạn của hai bạn nhỏ được vãn hồi.
  • Sau cơn mưa to, các cô chú nhanh tay dọn sân để vãn hồi trật tự ở trường.
  • Chú công an thổi còi, vãn hồi lại trật tự trên con đường trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban giám hiệu kịp thời can thiệp để vãn hồi không khí học tập sau vụ tranh cãi.
  • Những lời xin lỗi chân thành đã vãn hồi mối quan hệ đang rạn nứt giữa hai bạn.
  • Chiếc cầu tạm được dựng lên, vãn hồi dòng đi lại của người dân sau trận lũ.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền triển khai các biện pháp để vãn hồi trật tự công cộng.
  • Một cuộc đối thoại thẳng thắn đôi khi đủ để vãn hồi niềm tin đã lung lay.
  • Doanh nghiệp bơm nguồn lực vào dịch vụ khách hàng nhằm vãn hồi hình ảnh thương hiệu.
  • Giữa cơn hỗn loạn, chỉ một người giữ bình tĩnh cũng có thể vãn hồi nhịp sống quanh mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho trở lại tình trạng bình thường như trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá vỡ
Từ Cách sử dụng
vãn hồi trang trọng, trung tính-nghiêm; phạm vi quản trị/xã hội; mức độ mạnh, có chủ ý Ví dụ: Chính quyền triển khai các biện pháp để vãn hồi trật tự công cộng.
khôi phục trung tính, phổ thông; mức độ mạnh, có chủ đích Ví dụ: Chính quyền khôi phục trật tự sau bão.
phục hồi trang trọng-kỹ thuật; dùng trong chính sách/kinh tế/xã hội Ví dụ: Nỗ lực phục hồi hoạt động sản xuất.
phá vỡ trung tính; mức độ mạnh, gây rối loạn Ví dụ: Đám đông quá khích phá vỡ trật tự công cộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc bài viết học thuật để chỉ việc khôi phục tình trạng ban đầu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như quản lý, kinh tế, chính trị để chỉ việc khôi phục trật tự hoặc tình trạng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự nỗ lực và quyết tâm khôi phục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc khôi phục tình trạng ban đầu trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "khôi phục".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình trạng hoặc trật tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khôi phục" nhưng "vãn hồi" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong khẩu ngữ do tính chất trang trọng của từ.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng vãn hồi tình hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình hình, trật tự), trạng từ (nhanh chóng, kịp thời).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...