Nghệ thuật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình thái ý thức xã hội đặc biệt, dùng hình tượng sinh động, cụ thể và gợi cảm để phản ánh hiện thực và truyền đạt tư tưởng, tình cảm.
Ví dụ:
Nghệ thuật giúp con người soi chiếu đời sống bằng cảm xúc và hình tượng.
2.
danh từ
Phương pháp, phương thức giàu tính sáng tạo.
Ví dụ:
Anh ấy có nghệ thuật giao tiếp khiến cuộc họp nhẹ nhàng hơn.
Nghĩa 1: Hình thái ý thức xã hội đặc biệt, dùng hình tượng sinh động, cụ thể và gợi cảm để phản ánh hiện thực và truyền đạt tư tưởng, tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật khiến em thấy vui.
- Bạn nhỏ nghe bản nhạc và hiểu nghệ thuật có thể kể chuyện không cần lời.
- Cô giáo dạy chúng em rằng nghệ thuật giúp bày tỏ cảm xúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim dùng nghệ thuật để nói về tình bạn mà không cần giảng giải nhiều.
- Qua sân khấu kịch, em thấy nghệ thuật chạm đến những nỗi buồn rất thật.
- Bài thơ mượn hình ảnh cơn mưa, nghệ thuật làm hiện lên nỗi nhớ tuổi nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Nghệ thuật giúp con người soi chiếu đời sống bằng cảm xúc và hình tượng.
- Có lúc ta chỉ hiểu một thành phố khi nghe bản nhạc viết về nó — nghệ thuật mở cánh cửa ký ức.
- Đứng trước bức tranh trừu tượng, tôi nhận ra nghệ thuật đôi khi trả lời bằng câu hỏi.
- Khi nghệ thuật chạm đúng mạch tim, lý lẽ lùi lại nhường chỗ cho sự rung động.
Nghĩa 2: Phương pháp, phương thức giàu tính sáng tạo.
1
Học sinh tiểu học
- Cô có nghệ thuật kể chuyện làm cả lớp chăm chú.
- Mẹ có nghệ thuật sắp xếp đồ chơi gọn gàng mà đẹp mắt.
- Bạn Lan có nghệ thuật xin lỗi khiến ai cũng vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dùng nghệ thuật đặt câu hỏi để cả lớp tự tìm ra lời giải.
- Bạn ấy có nghệ thuật thương lượng, nhóm làm việc êm như nhạc.
- Trong tranh biện, nghệ thuật dẫn chứng quyết định sức nặng lập luận.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy có nghệ thuật giao tiếp khiến cuộc họp nhẹ nhàng hơn.
- Giữ ranh giới mềm mà rõ là nghệ thuật quản trị khó học nhất.
- Trong đàm phán, nghệ thuật im lặng đúng lúc thường mạnh hơn lời nói.
- Nấu ăn ngon đôi khi là nghệ thuật cân bằng giữa lửa, thời gian và kỷ luật vị giác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình thái ý thức xã hội đặc biệt, dùng hình tượng sinh động, cụ thể và gợi cảm để phản ánh hiện thực và truyền đạt tư tưởng, tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
mỹ thuật văn nghệ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghệ thuật | trung tính, trang trọng; phạm vi học thuật/văn hóa; nghĩa rộng, cấp ngành Ví dụ: Nghệ thuật giúp con người soi chiếu đời sống bằng cảm xúc và hình tượng. |
| mỹ thuật | trung tính, chuyên biệt hơn (thị giác); dùng khi nói về tạo hình Ví dụ: Triển lãm mỹ thuật đương đại thu hút đông đảo công chúng. |
| văn nghệ | khẩu ngữ/trung tính, thiên về sinh hoạt văn hoá đại chúng Ví dụ: Phong trào văn nghệ quần chúng phát triển mạnh. |
Nghĩa 2: Phương pháp, phương thức giàu tính sáng tạo.
Từ đồng nghĩa:
kỹ thuật mẹo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghệ thuật | trung tính; ẩn dụ mở rộng; văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Anh ấy có nghệ thuật giao tiếp khiến cuộc họp nhẹ nhàng hơn. |
| kỹ thuật | trung tính; nhấn vào cách làm hiệu quả, ít sắc thái thẩm mỹ Ví dụ: Anh ấy có kỹ thuật đàm phán rất khéo. |
| mẹo | khẩu ngữ, nhẹ, sắc thái tiểu xảo nhưng không nhất thiết tiêu cực Ví dụ: Cô ấy có mẹo ghi nhớ từ vựng rất hay. |
| vụng về | khẩu ngữ, đánh giá tiêu cực về cách làm; đối lập với tính tinh xảo/sáng tạo Ví dụ: Lối xử lý vụng về khiến kế hoạch thất bại. |
| rập khuôn | trung tính, phê phán sự thiếu sáng tạo Ví dụ: Cách giảng dạy rập khuôn không phát huy tư duy học sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động sáng tạo như hội họa, âm nhạc, múa, v.v.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để phân tích, đánh giá các tác phẩm hoặc phong trào nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để miêu tả hoặc tôn vinh sự sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng để chỉ các phương pháp sáng tạo trong các ngành như thiết kế, kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sáng tạo, tinh tế và cảm xúc.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết và học thuật.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang tính thân thiện và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sáng tạo và cảm xúc trong một hoạt động hoặc tác phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sáng tạo hoặc cảm xúc.
- Có thể thay thế bằng từ "sáng tạo" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kỹ thuật" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "văn hóa" ở chỗ nhấn mạnh vào sự sáng tạo và biểu đạt cá nhân.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghệ thuật hiện đại", "nghệ thuật truyền thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "độc đáo", "sáng tạo"), động từ (ví dụ: "phát triển", "bảo tồn"), và các danh từ khác (ví dụ: "hội họa", "âm nhạc").





