Múa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm những động tác mềm mại, nhịp nhàng nối tiếp nhau để biểu hiện tư tưởng, tình cảm hoặc để rèn luyện thân thể.
Ví dụ: Cô vũ công múa nhẹ nhàng, mỗi bước đều khớp nhịp.
2.
động từ
Loại hình nghệ thuật dùng động tác múa làm phương tiện biểu hiện tư tưởng, tình cảm.
Ví dụ: Múa là một loại hình nghệ thuật biểu đạt bằng chuyển động.
Nghĩa 1: Làm những động tác mềm mại, nhịp nhàng nối tiếp nhau để biểu hiện tư tưởng, tình cảm hoặc để rèn luyện thân thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé múa tay theo nhạc rất dẻo.
  • Bạn Minh tập múa để khởi động trước giờ thể dục.
  • Em múa vòng tròn quanh cây thông, mặt cười tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn múa theo giai điệu sôi nổi trong giờ sinh hoạt.
  • Cô ấy múa uyển chuyển để kể câu chuyện về mùa thu.
  • Tôi tập múa mỗi chiều để cơ thể dẻo dai và tâm trí thư thái.
3
Người trưởng thành
  • Cô vũ công múa nhẹ nhàng, mỗi bước đều khớp nhịp.
  • Anh múa để trút nỗi buồn, như đẩy từng làn gió ra khỏi ngực.
  • Bà cụ đứng sân đình múa chầu văn, tay áo quệt thành vệt mây.
  • Tôi múa một mình trong bếp, mồ hôi rơi mà lòng thì sáng ra.
Nghĩa 2: Loại hình nghệ thuật dùng động tác múa làm phương tiện biểu hiện tư tưởng, tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em thích múa vì múa kể chuyện bằng chuyển động.
  • Mẹ dẫn em đi xem múa ở nhà văn hóa.
  • Ở trường, câu lạc bộ múa biểu diễn vào ngày lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Múa là nghệ thuật nói bằng cơ thể, không cần lời.
  • Tối qua lớp em xem múa dân gian, ai cũng vỗ tay.
  • Bạn ấy chọn múa làm môn năng khiếu để thi học bổng.
3
Người trưởng thành
  • Múa là một loại hình nghệ thuật biểu đạt bằng chuyển động.
  • Có lúc lời nói bất lực, múa cất tiếng cho cảm xúc lên hình.
  • Từ cung đình đến đường phố, múa vẫn giữ hồn cốt của ký ức tập thể.
  • Khi kịch câm chưa đủ, người ta tìm đến múa để đẩy cảm xúc đến tận cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động giải trí hoặc rèn luyện thể chất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa hoặc giáo dục thể chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các động tác nghệ thuật hoặc biểu diễn trong tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về nghệ thuật biểu diễn, giáo dục thể chất và nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự uyển chuyển, mềm mại và nghệ thuật.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác thư giãn và thẩm mỹ.
  • Phù hợp với cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động liên quan đến nghệ thuật biểu diễn hoặc rèn luyện thể chất.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố nghệ thuật hoặc thể chất liên quan.
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ loại hình múa cụ thể như múa ba lê, múa dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhảy" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến yếu tố nghệ thuật và biểu diễn.
  • Khác biệt với "nhảy" ở chỗ "múa" thường có tính biểu diễn và nghệ thuật cao hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của hoạt động múa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "múa đẹp", "múa giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "đẹp", "giỏi"), danh từ (như "múa ba lê"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.