Nghệ sĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên hoạt động (sáng tác hoặc biểu diễn) trong một bộ môn nghệ thuật.
Ví dụ:
Ông là nghệ sĩ cải lương nổi tiếng trong vùng.
Nghĩa: Người chuyên hoạt động (sáng tác hoặc biểu diễn) trong một bộ môn nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Chị ấy là nghệ sĩ múa, biểu diễn rất uyển chuyển trên sân khấu.
- Chú là nghệ sĩ nhiếp ảnh, luôn mang máy ảnh đi chụp cảnh đẹp.
- Cô là nghệ sĩ đàn tranh, tiếng đàn nghe trong và ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy là nghệ sĩ kịch nói, mỗi lần vào vai đều khiến khán phòng nín thở.
- Người nghệ sĩ violon tập luyện miệt mài để âm thanh vang lên như đang kể chuyện.
- Nhà thơ là một nghệ sĩ của ngôn từ, chưng cất cảm xúc thành câu chữ.
3
Người trưởng thành
- Ông là nghệ sĩ cải lương nổi tiếng trong vùng.
- Người nghệ sĩ đôi khi sống giữa đám đông mà vẫn cô đơn trước tác phẩm của mình.
- Một nghệ sĩ ảnh chân dung không chỉ bấm máy, họ lắng nghe gương mặt nói chuyện.
- Trên sân khấu tối giản, nữ nghệ sĩ độc tấu kéo khán giả đi theo từng nhịp thở của bản nhạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chuyên hoạt động (sáng tác hoặc biểu diễn) trong một bộ môn nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
artist
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghệ sĩ | trung tính, phổ thông; phạm vi rộng bao quát mọi loại hình nghệ thuật Ví dụ: Ông là nghệ sĩ cải lương nổi tiếng trong vùng. |
| artist | mượn tiếng Anh, khẩu ngữ giới trẻ/giải trí; dùng linh hoạt nhưng kém trang trọng Ví dụ: Cô ấy là một artist indie khá nổi. |
| nghiệp dư | trung tính, đối lập về tính chuyên; dùng so sánh tư cách hành nghề Ví dụ: Sự kiện chỉ dành cho nghệ sĩ, không dành cho người nghiệp dư. |
| khán giả | trung tính; đối lập vai trò (người thưởng thức vs. người tạo tác/biểu diễn) Ví dụ: Sân khấu tách biệt nghệ sĩ và khán giả bằng hàng rào an ninh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có tài năng trong lĩnh vực nghệ thuật, như ca sĩ, diễn viên, họa sĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ rõ nghề nghiệp hoặc vai trò của một cá nhân trong các bài viết về nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có tài năng nghệ thuật.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật, ít trang trọng hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tài năng và sự cống hiến trong nghệ thuật.
- Tránh dùng cho những người không hoạt động chuyên nghiệp trong nghệ thuật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "nghệ sĩ piano".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghệ nhân", từ này chỉ những người làm nghề thủ công mỹ nghệ.
- Không nên dùng từ này để chỉ những người chỉ tham gia nghệ thuật như một sở thích.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm về mức độ chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghệ sĩ tài năng", "nghệ sĩ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tài năng, nổi tiếng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





