Nghệ nhân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên nghề biểu diễn một bộ môn nghệ thuật hoặc chuyên làm một nghề thủ công mĩ nghệ, có tài nghệ cao.
Ví dụ:
Ông ấy là nghệ nhân cải lương có tiếng ở miền Tây.
Nghĩa: Người chuyên nghề biểu diễn một bộ môn nghệ thuật hoặc chuyên làm một nghề thủ công mĩ nghệ, có tài nghệ cao.
1
Học sinh tiểu học
- Ông là nghệ nhân đàn bầu, tiếng đàn của ông rất trong.
- Cô nghệ nhân múa xuất hiện, mọi người vỗ tay reo vui.
- Chú nghệ nhân hát chèo kể chuyện bằng giọng hát ngọt ngào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghệ nhân tuồng chỉ cần cất giọng là khán phòng im phăng phắc.
- Tiếng sáo của nghệ nhân như gió thổi qua đồng trưa, mát cả lòng người.
- Một động tác tay của nghệ nhân múa cũng đủ kể trọn nỗi vui buồn.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy là nghệ nhân cải lương có tiếng ở miền Tây.
- Khi nghệ nhân chạm vào phím đàn, thời gian như khựng lại một nhịp.
- Giọng ca của nghệ nhân không khoe kỹ thuật, chỉ rót vào tai người nghe sự từng trải.
- Đi qua bao sân khấu, nghệ nhân giữ được lửa nghề như giữ một ngọn đèn trước gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chuyên nghề biểu diễn một bộ môn nghệ thuật hoặc chuyên làm một nghề thủ công mĩ nghệ, có tài nghệ cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nghiệp dư tay mơ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghệ nhân | trang trọng, trung tính, tôn vinh tay nghề cao Ví dụ: Ông ấy là nghệ nhân cải lương có tiếng ở miền Tây. |
| nghệ sĩ | trung tính, phổ thông; thiên về biểu diễn nghệ thuật Ví dụ: Làng có nhiều nghệ sĩ tài danh. |
| thợ giỏi | khẩu ngữ, trung tính; thiên về thủ công, nhấn mạnh tay nghề Ví dụ: Ông là thợ giỏi nổi tiếng của làng gốm. |
| bậc thầy | tôn vinh, mạnh; nhấn vai trò bậc cao trong nghề Ví dụ: Cụ là bậc thầy của nghệ khảm trai. |
| nghiệp dư | trung tính, đối lập về trình độ; người không chuyên Ví dụ: So với nghệ nhân, anh chỉ là nghiệp dư. |
| tay mơ | khẩu ngữ, nhẹ chê; thiếu kinh nghiệm, chưa thành nghề Ví dụ: Việc tinh xảo này không dành cho tay mơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người có kỹ năng cao trong một lĩnh vực nghệ thuật hoặc thủ công.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật, hoặc các báo cáo nghiên cứu về nghề truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tôn vinh những người có đóng góp lớn trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc thủ công.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về bảo tồn văn hóa, nghệ thuật truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với tài năng và kỹ năng của người được nhắc đến.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến kỹ năng và sự tinh tế trong công việc của một người.
- Tránh dùng cho những người mới vào nghề hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm.
- Thường đi kèm với tên của bộ môn nghệ thuật hoặc nghề thủ công cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghệ sĩ", cần chú ý đến sự khác biệt về phạm vi hoạt động và mức độ chuyên môn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghệ nhân tài ba", "nghệ nhân nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tài ba, nổi tiếng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).





