Chuyên viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người thành thạo về một lĩnh vực công tác nào đó.
Ví dụ: Anh là chuyên viên kế toán của công ty.
2.
danh từ
Cán bộ có trình độ nghiệp vụ chuyên môn cao, chuyên làm công tác nghiên cứu giúp cho lãnh đạo ở một cơ quan quản lí.
Ví dụ: Chị là chuyên viên của Vụ Pháp chế, phụ trách thẩm định hồ sơ.
Nghĩa 1: Người thành thạo về một lĩnh vực công tác nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Lan là chuyên viên sửa máy tính của trường.
  • Chú Minh là chuyên viên nấu các món chay.
  • Bác Hòa là chuyên viên chăm sóc cây trong vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy là chuyên viên thiết kế logo, nhìn là biết phong cách riêng.
  • Cô ấy làm chuyên viên trang điểm, biến một gương mặt bừng sáng chỉ bằng vài nét cọ.
  • Ở câu lạc bộ, thầy Tuấn như một chuyên viên tâm lý, luôn biết cách lắng nghe và gợi mở.
3
Người trưởng thành
  • Anh là chuyên viên kế toán của công ty.
  • Nhờ một chuyên viên bảo trì vào cuộc, hệ thống chạy êm như chưa từng gặp lỗi.
  • Trong nhóm, cô ấy đóng vai chuyên viên dữ liệu, nói ít nhưng chạm đúng vấn đề.
  • Khi dự án trục trặc, người ta tìm đến chuyên viên, không phải may rủi.
Nghĩa 2: Cán bộ có trình độ nghiệp vụ chuyên môn cao, chuyên làm công tác nghiên cứu giúp cho lãnh đạo ở một cơ quan quản lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Mai là chuyên viên của phòng giáo dục, cô đến trường hướng dẫn thầy cô.
  • Chú Quang là chuyên viên sở y tế, chú kiểm tra việc tiêm vắc xin.
  • Cô Hạnh là chuyên viên ủy ban, cô ghi nhận ý kiến của phụ huynh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một chuyên viên của Sở Giáo dục đến dự giờ để góp ý cho giáo viên.
  • Những chuyên viên ở UBND quận soạn thảo văn bản tham mưu cho lãnh đạo.
  • Chuyên viên của Sở Tài nguyên phân tích số liệu rồi báo cáo cho giám đốc.
3
Người trưởng thành
  • Chị là chuyên viên của Vụ Pháp chế, phụ trách thẩm định hồ sơ.
  • Tổ chuyên viên tổng hợp dữ liệu, xây dựng phương án và trình lãnh đạo ký.
  • Sau buổi khảo sát, chuyên viên tham mưu đề xuất các kịch bản chính sách.
  • Trong cơ quan, tiếng nói của chuyên viên mạnh khi dựa trên chứng cứ và quy trình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người thành thạo về một lĩnh vực công tác nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyên viên trung tính, phạm vi nghề nghiệp chung, mức độ năng lực cao nhưng không nhất thiết gắn cơ quan nhà nước Ví dụ: Anh là chuyên viên kế toán của công ty.
chuyên gia trung tính–trang trọng, mức độ mạnh hơn một chút về uy tín học thuật/chuyên môn Ví dụ: Chị ấy là chuyên gia phân tích dữ liệu.
nghiệp dư trung tính, mức độ yếu về tay nghề, đối lập về tính chuyên nghiệp Ví dụ: Trong lĩnh vực này anh ấy vẫn là người nghiệp dư.
Nghĩa 2: Cán bộ có trình độ nghiệp vụ chuyên môn cao, chuyên làm công tác nghiên cứu giúp cho lãnh đạo ở một cơ quan quản lí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chuyên gia" hoặc "người có chuyên môn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ người có trình độ chuyên môn cao trong các tài liệu chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi xuất hiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ người có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh trình độ chuyên môn cao của một cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh trình độ chuyên môn.
  • Thường dùng trong các cơ quan, tổ chức để chỉ người có vai trò tư vấn hoặc nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuyên gia", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Chuyên viên" thường gắn liền với vai trò trong tổ chức, trong khi "chuyên gia" có thể độc lập hơn.
  • Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về vai trò và trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuyên viên tài chính", "chuyên viên kỹ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ phức, ví dụ: "chuyên viên cao cấp", "chuyên viên quản lý".