Nhân viên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người làm việc trong một cơ quan, tổ chức, phân biệt với thủ trưởng của cơ quan, tổ chức đó.
Ví dụ:
Nhân viên mới đã nhận bàn làm việc và thẻ ra vào.
2.
danh từ
Ngạch cán bộ cấp thấp nhất.
Ví dụ:
Tôi hiện ở ngạch nhân viên, chưa đủ điều kiện thi nâng ngạch.
Nghĩa 1: Người làm việc trong một cơ quan, tổ chức, phân biệt với thủ trưởng của cơ quan, tổ chức đó.
1
Học sinh tiểu học
- Chị nhân viên thư viện đưa cho em cuốn sách mới.
- Anh nhân viên bưu điện mang bưu phẩm tới nhà.
- Bạn hỏi cô nhân viên bán vé và được chỉ chỗ ngồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân viên quầy hỗ trợ giải thích quy định rất rõ ràng.
- Nhân viên cửa hàng mỉm cười chào khi mình bước vào, khiến không khí dễ chịu hơn.
- Trong dự án tình nguyện, các nhân viên của trung tâm phối hợp nhịp nhàng với nhóm học sinh.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên mới đã nhận bàn làm việc và thẻ ra vào.
- Một nhân viên tận tâm có thể thay đổi cả trải nghiệm của khách hàng.
- Khi thủ trưởng định hướng rõ ràng, nhân viên làm việc bớt chệch hướng và đỡ mệt mỏi.
- Giữa bộn bề KPI, điều giữ chân nhân viên đôi khi chỉ là sự tôn trọng.
Nghĩa 2: Ngạch cán bộ cấp thấp nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nói ở cơ quan có ngạch nhân viên và ngạch cao hơn.
- Chú vừa được tuyển vào ngạch nhân viên của cơ quan.
- Trong bảng tên, chữ “nhân viên” cho biết chú ở ngạch thấp nhất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chị mới vào làm nên thuộc ngạch nhân viên, sau này thi mới lên bậc cao hơn.
- Trong sơ đồ tổ chức, ngạch nhân viên nằm dưới các ngạch chuyên viên và quản lý.
- Khi ký văn bản, anh ghi chức danh theo ngạch nhân viên để đúng quy định.
3
Người trưởng thành
- Tôi hiện ở ngạch nhân viên, chưa đủ điều kiện thi nâng ngạch.
- Ở một số đơn vị, từ ngạch nhân viên lên chuyên viên đòi hỏi chứng chỉ và thâm niên.
- Bảng lương quy định mức hưởng theo ngạch, nên ngạch nhân viên có khung thấp hơn.
- Việc minh bạch tiêu chuẩn giúp người ở ngạch nhân viên nhìn thấy lộ trình phát triển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người làm việc trong một công ty hoặc tổ chức, ví dụ: "Anh ấy là nhân viên của công ty X."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để phân biệt với các cấp bậc quản lý, ví dụ: "Chính sách mới áp dụng cho tất cả nhân viên."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quản lý nhân sự hoặc tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của một người trong tổ chức.
- Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc quản lý.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "nhân viên kinh doanh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cán bộ" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý phân biệt.
- Không nên dùng "nhân viên" để chỉ người đứng đầu hoặc quản lý.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cấp bậc trong tổ chức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân viên mới", "nhân viên văn phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chăm chỉ"), động từ ("làm việc"), và lượng từ ("một", "nhiều").





