Công chức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm việc có chức vụ nhất định trong cơ quan nhà nước (thường dưới chế độ tư bản, thực dân).
Ví dụ:
Anh ta là công chức của tòa thị chính thành phố.
Nghĩa: Người làm việc có chức vụ nhất định trong cơ quan nhà nước (thường dưới chế độ tư bản, thực dân).
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy là công chức trong tòa thị chính.
- Bác công chức ngồi ở quầy hướng dẫn người dân làm giấy tờ.
- Cô công chức ghi chép cẩn thận vào sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người công chức ở tòa đô chính giải quyết đơn của dân với thái độ lịch sự.
- Cha của Lan là công chức, hằng ngày làm việc theo quy định của cơ quan.
- Trong truyện cũ, chân dung một công chức thuộc địa hiện lên khô khan và khuôn phép.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là công chức của tòa thị chính thành phố.
- Người công chức sống trong kỷ luật giấy tờ, bước đi theo nhịp con dấu đỏ.
- Bà kể thời làm công chức dưới chế độ cũ, sáng nào cũng chỉnh tề áo mũ rồi đạp xe vào dinh.
- Lắm khi, một công chức giỏi lại bị trói bởi những thủ tục không do mình đặt ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm việc có chức vụ nhất định trong cơ quan nhà nước (thường dưới chế độ tư bản, thực dân).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công chức | trung tính, hành chính–xã hội học; sắc thái lịch sử/ý hệ nhẹ Ví dụ: Anh ta là công chức của tòa thị chính thành phố. |
| viên chức | trang trọng, pháp lý; gần nghĩa trong nhiều ngữ cảnh quản trị công Ví dụ: Chị ấy là viên chức của một sở thuộc tỉnh. |
| tư chức | trung tính, phân biệt khu vực ngoài nhà nước; ngữ vực hành chính cũ Ví dụ: Anh ta không phải công chức mà là tư chức ở hãng buôn. |
| tư nhân | trung tính, đối lập khu vực nhà nước; dùng phổ biến Ví dụ: Cô ấy làm tư nhân, không thuộc diện công chức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc của ai đó trong cơ quan nhà nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo, và bài viết về chính sách công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý nhà nước và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh nghiêm túc.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến nghề nghiệp trong cơ quan nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến chức vụ.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "viên chức" trong một số trường hợp tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "viên chức", cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh xã hội và hệ thống hành chính nơi từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'công chức nhà nước', 'công chức cấp cao'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'giỏi', 'trung thực') và động từ (như 'làm việc', 'phục vụ').





