Viên chức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm việc trong một cơ quan của nhà nước hay trong một số tư.
Ví dụ: Anh ấy là viên chức nhà nước làm tại sở nội vụ.
Nghĩa: Người làm việc trong một cơ quan của nhà nước hay trong một số tư.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy là viên chức làm việc ở ủy ban phường.
  • Mẹ bạn Nam là viên chức của thư viện thành phố.
  • Cô Hoa, viên chức ở bưu điện, giúp bà gửi bưu phẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai tôi là viên chức văn phòng, ngày nào cũng xử lý hồ sơ cho dân.
  • Chị Lan trúng tuyển làm viên chức ở trung tâm văn hóa của quận.
  • Trong buổi hướng nghiệp, chú viên chức nói về công việc phục vụ cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là viên chức nhà nước làm tại sở nội vụ.
  • Người ta bảo làm viên chức thì ổn định, nhưng trách nhiệm với dân lại nặng.
  • Chị là viên chức ở một cơ quan tư thục, lương không cao nhưng môi trường kỷ luật.
  • Trong đợt cải cách, nhiều viên chức phải học lại quy trình để phục vụ tốt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm việc trong một cơ quan của nhà nước hay trong một số tư.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
viên chức Trung tính, hành chính – pháp lý, trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh ấy là viên chức nhà nước làm tại sở nội vụ.
công chức Trang trọng, hành chính; thiên về khu vực nhà nước Ví dụ: Anh ấy là công chức Sở Tài chính.
nhân viên Trung tính, phổ thông; dùng cho cả nhà nước và tư nhân Ví dụ: Cô ấy là nhân viên của cơ quan thuế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc của ai đó trong cơ quan nhà nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo, và bài viết liên quan đến quản lý nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý công, luật lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết và hành chính, ít khi dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò công việc trong cơ quan nhà nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chất công việc nhà nước.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công chức", cần chú ý phân biệt rõ ràng.
  • "Viên chức" thường chỉ những người làm việc trong các đơn vị sự nghiệp công lập, không phải trong các cơ quan hành chính nhà nước.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng mà từ này đề cập đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "viên chức nhà nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "viên chức cao cấp"), động từ (như "trở thành viên chức"), và lượng từ (như "một số viên chức").