Tư chức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Người làm việc cho một cơ sở tư nhân, phân biệt với công chức.
Ví dụ:
Anh ấy là tư chức, làm việc cho doanh nghiệp tư nhân.
Nghĩa: (ít dùng). Người làm việc cho một cơ sở tư nhân, phân biệt với công chức.
1
Học sinh tiểu học
- Chú Minh là tư chức, làm ở một công ty của gia đình người khác.
- Ba của Lan là tư chức, đi làm ở một hãng tư mỗi ngày.
- Cô ấy là tư chức, không làm cho nhà nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ tôi là tư chức, ký hợp đồng với một doanh nghiệp tư nhân chứ không vào biên chế.
- Cô Hoa làm tư chức trong một tập đoàn tư; thẻ nhân viên của cô không phải thẻ công chức.
- Ở khu phố, nhiều người là tư chức, đi làm cho công ty tư thay vì cơ quan nhà nước.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là tư chức, làm việc cho doanh nghiệp tư nhân.
- Chọn làm tư chức, cô muốn tự do hơn thay vì ràng buộc trong hệ thống công vụ.
- Thành phố lớn thu hút nhiều tư chức, mỗi người mang theo một nhịp sống gấp gáp của thị trường.
- Anh ta tự nhận là tư chức, quen văn hóa KPI và hợp đồng hơn là lề lối công sở nhà nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Người làm việc cho một cơ sở tư nhân, phân biệt với công chức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tư chức | trung tính, hơi cổ/ít dùng; phạm vi hành chính – xã hội Ví dụ: Anh ấy là tư chức, làm việc cho doanh nghiệp tư nhân. |
| công chức | trung tính, hành chính; cặp đối lập chuẩn Ví dụ: Chị ấy là công chức nhà nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản phân tích về lao động hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về quản lý nhân sự hoặc kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt rõ giữa người làm việc cho cơ sở tư nhân và công chức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với 'công chức', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống không trang trọng hoặc không cần thiết phải phân biệt rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một tư chức', 'những tư chức'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, vài, nhiều) và tính từ (giỏi, chăm chỉ).





